Anh - Việt
essentially
Adverb
essentially (Adverb)
/əsˈɛnʃl̩li/
/ˌɛsˌɛntʃəlˌi/
AI
Nghĩa 01 · về bản chất; xét về mặt cơ bản, tóm lại là như vậy
về bản chất; xét về mặt cơ bản, tóm lại là như vậy
in essence.
Ví dụ
Mạng xã hội là bản chất của một nền tảng giao tiếp.Social media is essentially a platform for communication.
Tình nguyện là việc giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì quay lại.Volunteering is essentially helping others without expecting anything in return.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của essentially (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
essentially cơ bản | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "essentially" là một trạng từ dùng để diễn tả bản chất hoặc tính chất cốt lõi của một sự việc hay khái niệm, thường có nghĩa là "về cơ bản" hoặc "thực chất". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một cách, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, thể hiện tầm quan trọng hoặc sự cần thiết của một yếu tố trong một vấn đề nhất định.