Bản dịch của từ Essence trong tiếng Việt
Essence

Essence (Noun)
Bản chất bên trong hoặc phẩm chất không thể thiếu của một sự vật hoặc khái niệm (thường là trừu tượng) quyết định đặc tính, tính chất cơ bản của nó.
The intrinsic nature or indispensable quality of something, especially something abstract, which determines its character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất chiết hoặc tinh chất lấy từ cây cỏ hoặc các vật liệu khác, dùng để tạo mùi hương hoặc hương vị (ví dụ: tinh chất vani, tinh dầu cam).
An extract or concentrate obtained from a plant or other matter and used for flavouring or scent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "essence" xuất phát từ tiếng Latin "essentia", có nghĩa là bản chất hoặc thực chất của sự vật. Trong tiếng Anh, "essence" được sử dụng để chỉ các yếu tố cơ bản xác định tính chất và bản chất của một sự vật hay hiện tượng. Về ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈɛs.əns/. Tuy nhiên, "essence" thường xuất hiện trong lĩnh vực triết học và hóa học, mô tả sự tinh khiết của một chất hay đặc điểm cốt lõi.
Họ từ
Từ "essence" xuất phát từ tiếng Latin "essentia", có nghĩa là bản chất hoặc thực chất của sự vật. Trong tiếng Anh, "essence" được sử dụng để chỉ các yếu tố cơ bản xác định tính chất và bản chất của một sự vật hay hiện tượng. Về ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈɛs.əns/. Tuy nhiên, "essence" thường xuất hiện trong lĩnh vực triết học và hóa học, mô tả sự tinh khiết của một chất hay đặc điểm cốt lõi.
