Bản dịch của từ Concentrate trong tiếng Việt

Concentrate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concentrate(Verb)

ˈkɒn.sən.treɪt
ˈkɑːn.sən.treɪt
01

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc, một đối tượng hay một suy nghĩ nào đó để làm tốt hoặc hiểu rõ hơn.

Focus attention.

专注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập trung toàn bộ sự chú ý vào một vật, một việc hoặc hoạt động cụ thể, không để ý đến những thứ khác.

Focus all one's attention on a particular object or activity.

专心致志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tập hợp (người hoặc vật) lại một chỗ chung; gom lại vào cùng một vị trí hoặc khu vực.

Gather (people or things) together in a common location.

集中在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm tăng nồng độ hoặc tỷ lệ của một chất trong dung dịch bằng cách loại bỏ chất pha loãng hoặc tập trung các phân tử/nguyên tử lại với nhau (ví dụ: cô đặc dung dịch bằng cách bay hơi nước).

Increase the strength or proportion of (a substance or solution) by removing or reducing the other diluting agent or by selective accumulation of atoms or molecules.

通过去除稀释剂来增加物质的浓度或比例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Concentrate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Concentrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Concentrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Concentrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Concentrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Concentrating

Concentrate(Noun)

kˈɑnsn̩tɹˌeit
kˈɑnsn̩tɹˌeit
01

Chất cô đặc: một chất được tạo ra bằng cách loại bỏ hoặc giảm phần pha loãng (ví dụ nước) để thu được dạng đặc hơn, có nồng độ các thành phần chính cao hơn.

A substance made by removing or reducing the diluting agent; a concentrated form of something.

浓缩物:通过去除或减少稀释剂而形成的物质。

concentrate
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Concentrate (Noun)

SingularPlural

Concentrate

Concentrates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ