Bản dịch của từ Concentrate trong tiếng Việt
Concentrate
VerbNoun Countable

Concentrate (Verb)
kˈɒnsəntrˌeɪt
ˈkɑnsənˌtreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Concentrate (Noun Countable)
kˈɒnsəntrˌeɪt
ˈkɑnsənˌtreɪt
01
Quặng đã được xử lý để chứa tỷ lệ khoáng chất có giá trị cao hơn
Ore that has been processed so that it contains a higher proportion of valuable minerals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
