reducing
VerbAdjective
reducing (Verb)
/rɪdjˈuːsɪŋ/
/ˈrɛdʒusɪŋ/
AI
Ví dụ
Chương trình cộng đồng của Mary đang giảm tình trạng thất nghiệp ở thanh niên Chicago.Mary's community program is reducing youth unemployment in Chicago.
Việc tăng giá vé xe buýt không làm giảm bất bình đẳng xã hội ở Boston.Raising bus fares is not reducing social inequality in Boston.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chương trình cộng đồng đang giúp Emma giảm cân bằng cách hạn chế lượng calo hằng ngày của cô ấy.The community program is reducing Emma's weight by limiting her daily calories.
Nhóm ăn kiêng không giúp Daniel giảm cân; anh ấy nạp 3.000 calo.The diet group is not reducing Daniel's weight; he eats 3,000 calories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reducing (Adjective)
/rɪdjˈuːsɪŋ/
/ˈrɛdʒusɪŋ/
AI
Ví dụ
Maria tham gia chương trình giảm cân của một trung tâm cộng đồng dành cho người thu nhập thấp.Maria joined a community center's reducing program for low-income adults.
Tom từ chối chế độ ăn giảm cân do câu lạc bộ khu phố giới thiệu.Tom rejected the reducing diet promoted by his neighborhood club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reducing" là động từ phân từ hiện tại của "reduce", có nghĩa là giảm bớt, hạ thấp hoặc làm cho ít đi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học môi trường, kinh tế và sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reducing" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác ở một số ngữ cảnh, chẳng hạn như trong các chiến dịch bảo vệ môi trường hay trong ngành công nghiệp thực phẩm.