Bản dịch của từ Reducing trong tiếng Việt

Reducing

Verb

Reducing (Verb)

ɹidˈusɪŋ
ɹɪdˈusɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của giảm

Present participle and gerund of reduce

Ví dụ

Reducing waste is crucial for environmental sustainability.

Giảm lượng rác là quan trọng cho sự bền vững môi trường.

The government is reducing carbon emissions to combat climate change.

Chính phủ đang giảm lượng khí thải cacbon để chống lại biến đổi khí hậu.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Reducing

Không có idiom phù hợp