Bản dịch của từ Reducing trong tiếng Việt

Reducing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reducing(Verb)

ɹidˈusɪŋ
ɹɪdˈusɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'reduce' — diễn tả hành động đang làm cho cái gì đó nhỏ lại, ít đi hoặc giảm bớt (ví dụ: giảm kích thước, giảm số lượng, giảm mức độ).

Present participle and gerund of reduce.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reducing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reduce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reduced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reduced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reduces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reducing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ