accumulation
accumulation (Noun)
Nghĩa 01
Sự tích tụ hoặc tập hợp dần dần của một thứ gì đó theo thời gian.
The acquisition or gradual gathering of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accumulation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accumulation | accumulations |
Kết hợp từ của accumulation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tích lũy từ từ gradual accumulation | Sự tích lũy dần dần kiến thức dẫn đến hiểu rõ hơn về xã hội. Gradual accumulation of knowledge leads to better understanding of society. |
vốn tích lũy capital (finance accumulation | Đầu tư vốn rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế. Capital investment is crucial for economic growth. |
sự tích lũy lớn large accumulation | Một sự tích luỹ lớn dữ liệu có thể làm cho người đọc bị áp đảo trong viết IELTS. A large accumulation of data can overwhelm readers in IELTS writing. |
tích lũy chậm slow accumulation | Sự tích lũy chậm chạp kiến thức quan trọng cho thành công IELTS. Slow accumulation of knowledge is crucial for IELTS success. |
tích lũy nhanh chóng rapid accumulation | Sự tích luỹ nhanh chóng của dữ liệu có thể làm cho các nhà nghiên cứu trong các nghiên cứu xã hội bị áp đảo. Rapid accumulation of data can overwhelm researchers in social studies. |