Bản dịch của từ Accumulation trong tiếng Việt

Accumulation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accumulation (Noun)

əkjˌumjəlˈeiʃn̩
əkjˌumjəlˈeiʃn̩
01

Sự tích tụ hoặc tập hợp dần dần của một thứ gì đó theo thời gian.

The acquisition or gradual gathering of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ