Bản dịch của từ Acquisition trong tiếng Việt
Acquisition

Acquisition (Noun Uncountable)
Hành động hoặc quá trình thu được một thứ gì đó — có được, đạt được, kiếm được hoặc mua được (thường dùng để chỉ việc sở hữu vật phẩm, kỹ năng hoặc tài sản).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Acquisition (Noun)
Quá trình học hoặc hình thành một kỹ năng, thói quen hoặc phẩm chất mới; việc tiếp thu và phát triển năng lực hoặc hành vi nào đó.
The learning or developing of a skill, habit, or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acquisition" được sử dụng để chỉ hành động thu nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó, thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế, giáo dục hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, "acquisition" trong kinh tế có thể liên quan tới việc mua lại công ty, trong khi trong ngôn ngữ học, nó ám chỉ quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "acquisition" được sử dụng để chỉ hành động thu nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó, thường được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế, giáo dục hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, "acquisition" trong kinh tế có thể liên quan tới việc mua lại công ty, trong khi trong ngôn ngữ học, nó ám chỉ quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
