Bản dịch của từ Acquisition trong tiếng Việt
Acquisition
Noun UncountableNoun

Acquisition (Noun Uncountable)
ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən
ˌæk.wəˈzɪʃ.ən
01
Hành động hoặc quá trình thu được một thứ gì đó — có được, đạt được, kiếm được hoặc mua được (thường dùng để chỉ việc sở hữu vật phẩm, kỹ năng hoặc tài sản).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Acquisition (Noun)
ˌækwɪzˈɪʃn̩
ˌækwəzˈɪʃn̩
01
Quá trình học hoặc hình thành một kỹ năng, thói quen hoặc phẩm chất mới; việc tiếp thu và phát triển năng lực hoặc hành vi nào đó.
The learning or developing of a skill, habit, or quality.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
