acquisition
acquisition (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình thu được một thứ gì đó — có được, đạt được, kiếm được hoặc mua được (thường dùng để chỉ việc sở hữu vật phẩm, kỹ năng hoặc tài sản).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của acquisition (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thu mua gần đây recent acquisition | Việc mua lại Instagram gần đây bởi Facebook là một động thái chiến lược. The recent acquisition of Instagram by Facebook was a strategic move. |
học ngôn ngữ language acquisition | Việc học ngôn ngữ dễ dàng hơn cho trẻ em hơn là cho người lớn. Language acquisition is easier for children than adults. |
sự mua lại quan trọng major acquisition | Công ty đã thực hiện một sự sáp nhập lớn của một nền tảng truyền thông xã hội phổ biến. The company made a major acquisition of a popular social media platform. |
sở hữu chiến lược strategic acquisition | Công ty đã thực hiện một sáp nhập chiến lược của một nền tảng truyền thông xã hội phổ biến. The company made a strategic acquisition of a popular social media platform. |
sở hữu bất động sản property acquisition | Sở hữu tài sản có thể là một thách thức trong các khu vực đông dân cư. Property acquisition can be a challenge in densely populated areas. |
acquisition (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình học hoặc hình thành một kỹ năng, thói quen hoặc phẩm chất mới; việc tiếp thu và phát triển năng lực hoặc hành vi nào đó.
The learning or developing of a skill, habit, or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của acquisition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
acquisition | acquisitions |
Kết hợp từ của acquisition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
học ngôn ngữ language acquisition | Việc học ngôn ngữ rất quan trọng để hòa nhập xã hội ở một quốc gia mới. Language acquisition is crucial for social integration in a new country. |
mua lại mới nhất latest acquisition | Sự mua lại mới nhất của Facebook là Instagram vào năm 2012. The latest acquisition by Facebook was Instagram in 2012. |
sự thâu tóm lớn major acquisition | Việc Facebook mua lại lớn Instagram diễn ra vào năm 2012 với giá 1 tỷ đô la. Facebook's major acquisition of Instagram happened in 2012 for $1 billion. |
sự mua lại nhỏ small acquisition | Sự mua lại nhỏ đã giúp tổ chức từ thiện địa phương tiếp cận nhiều gia đình hơn. The small acquisition helped the local charity reach more families. |
đề xuất mua lại proposed acquisition | Việc mua lại đề xuất của Instagram bởi Facebook là một tin tức lớn. The proposed acquisition of Instagram by Facebook was a big news. |