Bản dịch của từ Habit trong tiếng Việt

Habit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habit(Noun)

ˈhæb.ɪt
ˈhæb.ɪt
01

Thói quen và phong tục: những hành vi, cách làm hoặc tập quán thường được lặp lại trong đời sống cá nhân hoặc trong xã hội.

Habits and customs.

习惯和风俗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại, đã trở nên ổn định và thường khó bỏ (có thể tốt hoặc xấu).

A settled or regular tendency or practice, especially one that is hard to give up.

一种固定或规律的倾向,尤其是难以戒掉的习惯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bộ áo dài, rộng và thường dài, được mặc bởi thành viên của một tu hội tôn giáo (ví dụ như tu sĩ, nữ tu).

A long, loose garment worn by a member of a religious order.

宗教服装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, 'habit' được dùng để chỉ thể trạng sức khỏe hoặc thể chất của một người — tức là tình trạng cơ thể, sức khoẻ tổng quát hay bản chất sức khoẻ của họ.

A person's health or constitution.

一个人的健康状况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Habit (Noun)

SingularPlural

Habit

Habits

Habit(Verb)

hˈæbət
hˈæbɪt
01

Trong ngữ cảnh này (được cho là nghĩa tiếng Anh “Be dressed or clothed”), nghĩa là “mặc đồ”, “được mặc quần áo” — tức là có trang phục trên người.

Be dressed or clothed.

穿着或衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ