Bản dịch của từ Habit trong tiếng Việt
Habit

Habit (Noun)
Thói quen và phong tục: những hành vi, cách làm hoặc tập quán thường được lặp lại trong đời sống cá nhân hoặc trong xã hội.
Habits and customs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, 'habit' được dùng để chỉ thể trạng sức khỏe hoặc thể chất của một người — tức là tình trạng cơ thể, sức khoẻ tổng quát hay bản chất sức khoẻ của họ.
A person's health or constitution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Habit (Verb)
Trong ngữ cảnh này (được cho là nghĩa tiếng Anh “Be dressed or clothed”), nghĩa là “mặc đồ”, “được mặc quần áo” — tức là có trang phục trên người.
Be dressed or clothed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "habit" trong tiếng Anh chỉ một hành vi hoặc thói quen mà con người thực hiện thường xuyên và có tính lặp lại. Nó có thể được phân loại thành thói quen tốt hoặc xấu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ dấu ấn ngữ âm đặc trưng của từng phương ngữ.
Họ từ
Từ "habit" trong tiếng Anh chỉ một hành vi hoặc thói quen mà con người thực hiện thường xuyên và có tính lặp lại. Nó có thể được phân loại thành thói quen tốt hoặc xấu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ dấu ấn ngữ âm đặc trưng của từng phương ngữ.
