habit
habit (Noun)
Nghĩa 01
Thói quen và phong tục: những hành vi, cách làm hoặc tập quán thường được lặp lại trong đời sống cá nhân hoặc trong xã hội.
Habits and customs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong ngữ cảnh này, 'habit' được dùng để chỉ thể trạng sức khỏe hoặc thể chất của một người — tức là tình trạng cơ thể, sức khoẻ tổng quát hay bản chất sức khoẻ của họ.
A person's health or constitution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của habit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
habit | habits |
Kết hợp từ của habit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thói quen xấu dirty habit | Hút thuốc là thói quen bẩn thỉu gây hại xã hội. Smoking is a dirty habit that harms society. |
thói quen tập luyện exercise habit | Thói quen tập luyện thường xuyên cải thiện tương tác xã hội và tự tin. Regular exercise habit improves social interactions and confidence. |
thói quen lành mạnh healthy habit | Tập thể dục thường xuyên là một thói quen lành mạnh để duy trì cân nặng. Exercising regularly is a healthy habit for maintaining fitness levels. |
thói quen đều đặn regular habit | Việc đọc báo đều đặn giúp cải thiện vốn từ vựng. Having a regular habit of reading newspapers helps improve vocabulary. |
thói quen đánh bạc gambling habit | Thói quen đánh bạc của anh ấy gây ra rắc rối tài chính. His gambling habit caused financial troubles. |
habit (Verb)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này (được cho là nghĩa tiếng Anh “Be dressed or clothed”), nghĩa là “mặc đồ”, “được mặc quần áo” — tức là có trang phục trên người.
Be dressed or clothed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa