Anh - Việt

Bản dịch của từ Habit trong tiếng Việt

habit

NounVerb

habit (Noun)

/ˈhæb.ɪt/
/ˈhæb.ɪt/
AI

Nghĩa 01

Thói quen và phong tục: những hành vi, cách làm hoặc tập quán thường được lặp lại trong đời sống cá nhân hoặc trong xã hội.

Habits and customs.

Ví dụ
Thói quen địa phương ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách du lịch ở các nền văn hóa khác nhau.Local habits influence tourists' experiences in different cultures.
Hiểu được phong tục là điều quan trọng để ngành du lịch thành công.Understanding customs is vital for a successful tourism industry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại, đã trở nên ổn định và thường khó bỏ (có thể tốt hoặc xấu).

A settled or regular tendency or practice, especially one that is hard to give up.

Ví dụ
Kiểm tra mạng xã hội là một thói quen phổ biến ở giới trẻ.Checking social media is a common habit among teenagers.
Tập luyện hàng ngày là một thói quen lành mạnh để duy trì sức khỏe.Exercising daily is a healthy habit for maintaining well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bộ áo dài, rộng và thường dài, được mặc bởi thành viên của một tu hội tôn giáo (ví dụ như tu sĩ, nữ tu).

A long, loose garment worn by a member of a religious order.

Ví dụ
Nhà sư mặc chiếc áo dài hàng ngày.The monk wore his habit every day.
Chiếc áo dài của nữ tu đơn giản và bình dị.The nun's habit was simple and plain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong ngữ cảnh này, 'habit' được dùng để chỉ thể trạng sức khỏe hoặc thể chất của một người — tức là tình trạng cơ thể, sức khoẻ tổng quát hay bản chất sức khoẻ của họ.

A person's health or constitution.

Ví dụ
Việc tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe và thói quen của một người đáng kể.Regular exercise can improve one's health and habits significantly.
Cô ấy có thói quen ăn trái cây hàng ngày để duy trì sức khỏe của mình.She has a habit of eating fruits daily to maintain her health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của habit (Noun)

SingularPlural

habit

habits

Kết hợp từ của habit (Noun)

ADJECTIVE + habitPHRASESPREPOSITIONVERB + habithabit + VERB
Kết hợp từ của habit
Collocation
Ví dụ

thói quen xấu

dirty habit

Hút thuốc là thói quen bẩn thỉu gây hại xã hội.

Smoking is a dirty habit that harms society.

thói quen tập luyện

exercise habit

Thói quen tập luyện thường xuyên cải thiện tương tác xã hội và tự tin.

Regular exercise habit improves social interactions and confidence.

thói quen lành mạnh

healthy habit

Tập thể dục thường xuyên là một thói quen lành mạnh để duy trì cân nặng.

Exercising regularly is a healthy habit for maintaining fitness levels.

thói quen đều đặn

regular habit

Việc đọc báo đều đặn giúp cải thiện vốn từ vựng.

Having a regular habit of reading newspapers helps improve vocabulary.

thói quen đánh bạc

gambling habit

Thói quen đánh bạc của anh ấy gây ra rắc rối tài chính.

His gambling habit caused financial troubles.

habit (Verb)

/hˈæbət/
/hˈæbɪt/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này (được cho là nghĩa tiếng Anh “Be dressed or clothed”), nghĩa là “mặc đồ”, “được mặc quần áo” — tức là có trang phục trên người.

Be dressed or clothed.

Ví dụ
Cô ấy thường mặc một chiếc váy đỏ trong tất cả các sự kiện xã hội.She habitually wears a red dress to all social events.
Anh ấy thường mặc trang phục lịch sự cho các cuộc họp kinh doanh.He habitually dresses formally for business meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh