Bản dịch của từ Constitution trong tiếng Việt
Constitution
Noun [U/C]

Constitution(Noun)
kˌɒnstɪtjˈuːʃən
ˌkɑnstəˈtuʃən
Ví dụ
03
Một tập hợp các nguyên tắc cơ bản hoặc tiền lệ đã được thiết lập để điều chỉnh việc quản lý của một nhà nước hoặc tổ chức khác.
A set of fundamental principles or established precedents by which a state or other organization is governed.
这是一套已建立的基本原则或先例,按照这些原则或先例来管理一个国家或其他组织。
Ví dụ
