Bản dịch của từ Worn trong tiếng Việt
Worn
AdjectiveVerb

Worn (Adjective)
wˈɜːn
ˈwɝn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mang vẻ bề ngoài như đã bị mòn đi.
Having the appearance of being worn down
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worn

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang vẻ bề ngoài như đã bị mòn đi.
Having the appearance of being worn down
Từ tiếng Việt gần nghĩa