Bản dịch của từ Earning trong tiếng Việt
Earning

Earning (Noun Countable)
Số tiền mà một người hoặc doanh nghiệp nhận được từ công việc, dịch vụ hoặc đầu tư, đặc biệt trong một khoảng thời gian nhất định
Money that a person or business receives for work services or investments especially over a particular period
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Earning" là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được từ hoạt động lao động, đầu tư, hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường không có sự khác biệt lớn về phát âm và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào khía cạnh thu nhập từ công việc, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả thu nhập từ các nguồn khác.
Họ từ
"Earning" là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được từ hoạt động lao động, đầu tư, hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường không có sự khác biệt lớn về phát âm và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào khía cạnh thu nhập từ công việc, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả thu nhập từ các nguồn khác.
