Bản dịch của từ Museum trong tiếng Việt
Museum

Museum (Noun Countable)
Nơi trưng bày và bảo quản các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, tài liệu lịch sử hoặc khoa học để công chúng đến tham quan, học hỏi và nghiên cứu.
Museum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Museum (Noun)
Một toà nhà nơi trưng bày và lưu giữ các hiện vật, tác phẩm hoặc tư liệu có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa để công chúng đến tham quan, tìm hiểu.
A building in which objects of historical, scientific, artistic, or cultural interest are stored and exhibited.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "museum" (bảo tàng) chỉ đến một cơ sở được thiết kế để sưu tập, bảo quản và trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc tư liệu liên quan đến văn hóa, lịch sử và khoa học. Trong tiếng Anh Anh, "museum" được phát âm là /mjuːˈziːəm/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm gần giống với /mjuˈziːəm/. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, hai biến thể này thường không khác biệt đáng kể, mặc dù từ "museum" thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh học thuật và chuyên ngành ở cả hai loại tiếng.
Từ "museum" (bảo tàng) chỉ đến một cơ sở được thiết kế để sưu tập, bảo quản và trưng bày các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật hoặc tư liệu liên quan đến văn hóa, lịch sử và khoa học. Trong tiếng Anh Anh, "museum" được phát âm là /mjuːˈziːəm/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm gần giống với /mjuˈziːəm/. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, hai biến thể này thường không khác biệt đáng kể, mặc dù từ "museum" thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh học thuật và chuyên ngành ở cả hai loại tiếng.
