Bản dịch của từ Museum trong tiếng Việt

Museum

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Museum (Noun Countable)

mjuːˈziː.əm
mjuːˈziː.əm
01

Nơi trưng bày và bảo quản các hiện vật, tác phẩm nghệ thuật, tài liệu lịch sử hoặc khoa học để công chúng đến tham quan, học hỏi và nghiên cứu.

Museum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Museum (Noun)

mjuzˈiəm
mjˈuziəm
01

Một toà nhà nơi trưng bày và lưu giữ các hiện vật, tác phẩm hoặc tư liệu có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa để công chúng đến tham quan, tìm hiểu.

A building in which objects of historical, scientific, artistic, or cultural interest are stored and exhibited.

museum meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh