diluting
diluting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diluting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dilute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diluted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diluted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dilutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diluting |
diluting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diluting" trong tiếng Anh có nghĩa là làm loãng, thường liên quan đến việc giảm nồng độ của một chất, thường là chất lỏng, bằng cách thêm nước hoặc chất lỏng khác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh hóa học và y học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thảo luận về pha loãng dung dịch để điều chỉnh liều lượng hoặc nồng độ cho các ứng dụng cụ thể.