Anh - Việt

Bản dịch của từ Weaker trong tiếng Việt

weaker

Adjective

weaker (Adjective)

/wˈikɚ/
/wˈikɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh hơn của “weak” (yếu): có sức yếu hơn hoặc kém hiệu quả hơn so với cái khác.

comparative form of weak: more weak.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy yếu hơn sau khi ốm.She felt weaker after the illness.
Lập luận của anh ấy yếu hơn của cô ấy.His argument was weaker than hers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong logic, nói một mệnh đề 'yếu hơn' mệnh đề kia khi mệnh đề sau (mệnh đề mạnh hơn) suy ra (bao hàm) mệnh đề trước, nhưng mệnh đề trước không suy ra ngược lại. Nói cách khác, mệnh đề yếu hơn đưa ra ít thông tin hoặc ít ràng buộc hơn mệnh đề mạnh hơn.

(logic) Said of one proposition with respect to another one: that the latter entails the former, but the former does not entail the latter.

Ví dụ
Luận điệu của cô ấy yếu hơn anh ấy, thiếu bằng chứng hỗ trợ.Her argument was weaker than his, lacking supporting evidence.
Tuyên bố yếu không thể thiết lập đầy đủ sự đáng tin cậy trong xã hội.The weaker statement failed to fully establish its credibility in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của weaker (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

weak

yếu

weaker

yếu hơn

weakest

yếu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh