Bản dịch của từ Weaker trong tiếng Việt
Weaker

Weaker (Adjective)
Dạng so sánh hơn của “weak” (yếu): có sức yếu hơn hoặc kém hiệu quả hơn so với cái khác.
Comparative form of weak: more weak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong logic, nói một mệnh đề 'yếu hơn' mệnh đề kia khi mệnh đề sau (mệnh đề mạnh hơn) suy ra (bao hàm) mệnh đề trước, nhưng mệnh đề trước không suy ra ngược lại. Nói cách khác, mệnh đề yếu hơn đưa ra ít thông tin hoặc ít ràng buộc hơn mệnh đề mạnh hơn.
(logic) Said of one proposition with respect to another one: that the latter entails the former, but the former does not entail the latter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Weaker" là dạng so sánh của tính từ "weak", có nghĩa là "yếu hơn" hoặc "kém hơn". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sức mạnh, sức bền hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weaker" được phát âm tương tự, nhưng có thể khác về ngữ điệu. Phạm vi sử dụng và nghĩa của từ này gần như không có sự khác biệt đáng kể giữa hai hình thức ngôn ngữ, đều biểu thị sự so sánh trong sức mạnh hoặc hiệu quả.
Họ từ
"Weaker" là dạng so sánh của tính từ "weak", có nghĩa là "yếu hơn" hoặc "kém hơn". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sức mạnh, sức bền hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weaker" được phát âm tương tự, nhưng có thể khác về ngữ điệu. Phạm vi sử dụng và nghĩa của từ này gần như không có sự khác biệt đáng kể giữa hai hình thức ngôn ngữ, đều biểu thị sự so sánh trong sức mạnh hoặc hiệu quả.
