Bản dịch của từ Entail trong tiếng Việt
Entail

Entail(Noun)
Một hình thức hạn chế quyền thừa kế tài sản, theo đó tài sản chỉ được truyền cho những người thừa kế nhất định trong một số thế hệ nhất định (không thể bán, chuyển nhượng tự do ra ngoài dòng họ được).
A limitation of the inheritance of property to certain heirs over a number of generations.
对特定继承人的财产继承限制。
Entail(Verb)
(v) Giới hạn quyền thừa kế tài sản qua nhiều thế hệ sao cho tài sản luôn nằm trong một gia đình hoặc một nhóm nhất định; quy định rằng tài sản chỉ được truyền theo những điều kiện chặt chẽ để giữ trong dòng họ.
Limit the inheritance of property over a number of generations so that ownership remains within a particular family or group.
限制财产继承
Gây ra hoặc đòi hỏi một điều gì đó là phần tất yếu hoặc hệ quả không thể tránh khỏi.
Involve something as a necessary or inevitable part or consequence.
涉及必要的部分或后果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Entail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Entail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Entailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Entailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Entails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Entailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entail" có nghĩa là bao gồm hoặc kéo theo những điều cần thiết hoặc hậu quả từ một hành động hay một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "entail" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như pháp lý và triết học để chỉ rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Cả hai biến thể Anh - Anh và Anh - Mỹ đều dùng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, thể hiện sự nhất quán trong ý nghĩa và cách sử dụng.
Từ "entail" có nguồn gốc từ tiếng Latin "entailare", có nghĩa là "ràng buộc" hoặc "kết nối". Từ này kết hợp với tiền tố "en-" (trong) và "tail", một biến thể của từ "tagliare", có nghĩa là "cắt". Lịch sử từ chỉ ra rằng quá trình ảnh hưởng từ tài sản thừa kế cũng liên quan đến việc ràng buộc, điều này liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ, chỉ sự bắt buộc hay kết quả không thể tránh khỏi của một hành động hay điều kiện nào đó.
Từ "entail" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi học viên cần mô tả quá trình hoặc tác động của một sự kiện. Tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý và nghề nghiệp, nơi nó được dùng để chỉ những nghĩa vụ hoặc hậu quả cần thiết. Trong cuộc sống hàng ngày, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về kế hoạch, dự án hoặc trách nhiệm.
Họ từ
Từ "entail" có nghĩa là bao gồm hoặc kéo theo những điều cần thiết hoặc hậu quả từ một hành động hay một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, "entail" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như pháp lý và triết học để chỉ rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Cả hai biến thể Anh - Anh và Anh - Mỹ đều dùng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết, thể hiện sự nhất quán trong ý nghĩa và cách sử dụng.
Từ "entail" có nguồn gốc từ tiếng Latin "entailare", có nghĩa là "ràng buộc" hoặc "kết nối". Từ này kết hợp với tiền tố "en-" (trong) và "tail", một biến thể của từ "tagliare", có nghĩa là "cắt". Lịch sử từ chỉ ra rằng quá trình ảnh hưởng từ tài sản thừa kế cũng liên quan đến việc ràng buộc, điều này liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ, chỉ sự bắt buộc hay kết quả không thể tránh khỏi của một hành động hay điều kiện nào đó.
Từ "entail" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi học viên cần mô tả quá trình hoặc tác động của một sự kiện. Tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý và nghề nghiệp, nơi nó được dùng để chỉ những nghĩa vụ hoặc hậu quả cần thiết. Trong cuộc sống hàng ngày, thuật ngữ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về kế hoạch, dự án hoặc trách nhiệm.
