Bản dịch của từ Entail trong tiếng Việt
Entail

Entail (Noun)
Một hình thức hạn chế quyền thừa kế tài sản, theo đó tài sản chỉ được truyền cho những người thừa kế nhất định trong một số thế hệ nhất định (không thể bán, chuyển nhượng tự do ra ngoài dòng họ được).
A limitation of the inheritance of property to certain heirs over a number of generations.
Entail (Verb)
(v) Giới hạn quyền thừa kế tài sản qua nhiều thế hệ sao cho tài sản luôn nằm trong một gia đình hoặc một nhóm nhất định; quy định rằng tài sản chỉ được truyền theo những điều kiện chặt chẽ để giữ trong dòng họ.
Limit the inheritance of property over a number of generations so that ownership remains within a particular family or group.
Gây ra hoặc đòi hỏi một điều gì đó là phần tất yếu hoặc hệ quả không thể tránh khỏi.
Involve something as a necessary or inevitable part or consequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
