proposition
proposition (Noun)
Nghĩa 01
Một đề xuất hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét hoặc thảo luận; ý tưởng về cách thực hiện một việc gì đó.
a suggested scheme or plan of action, especially one that is put forward for consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của proposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
proposition | propositions |
Kết hợp từ của proposition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đề xuất về proposition about | Cô ấy đã đưa ra một đề xuất về dịch vụ cộng đồng tại cuộc họp. She made a proposition about community service at the meeting. |
tập hợp các đề xuất set of propositions | Nhà tâm lý học trình bày một tập hợp các đề xuất cho nhóm. The psychologist presented a set of propositions to the group. |
proposition (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đề xuất hoặc đưa ra một ý kiến, đề nghị để người khác xem xét hoặc thảo luận.
suggest or put forward for consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proposition" có nghĩa là một tuyên bố hoặc đề xuất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh logic, triết học hoặc ngôn ngữ học để chỉ một câu có thể đúng hoặc sai. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "proposition" còn có thể chỉ đến một đề xuất chính thức hoặc một kế hoạch được đề nghị. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể đều giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong trọng âm tùy thuộc vào vùng miền.