judgment
judgment (Noun)
Nghĩa 01
(Luật) Hành động hoặc quyết định của tòa án hoặc thẩm phán xác định điều gì phù hợp với pháp luật và công lý; cũng chỉ bản án, phán quyết hoặc quyết định của tòa.
(law) The act of determining, as in courts of law, what is conformable to law and justice; also, the determination, decision, or sentence of a court, or of a judge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khả năng hoặc năng lực suy xét, cân nhắc và đưa ra quyết định đúng đắn, công bằng hoặc khôn ngoan; tức là năng lực phán đoán khi đánh giá một việc và quyết định hợp lý.
The power or faculty of performing such operations; especially, when unqualified, the faculty of judging or deciding rightly, justly, or wisely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của judgment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
judgment | judgments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “judgment” (tiếng Anh Mỹ) và “judgement” (tiếng Anh Anh) đều có nghĩa tương tự, chỉ khả năng hoặc hành động đánh giá, phán quyết một tình huống hay cá nhân. Phiên bản tiếng Anh Anh thường được sử dụng với “e” trong “judgement”, trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng hình thức không có “e”. Cả hai phiên bản đều có ý nghĩa tương tự, nhưng sự khác biệt trong cách viết có thể phản ánh các tông giọng và văn hóa ngôn ngữ tương ứng.