Bản dịch của từ Wisely trong tiếng Việt

Wisely

Adverb

Wisely (Adverb)

ˈwaɪz.li
ˈwaɪz.li
01

Một cách khôn khéo, thông minh

Cleverly and intelligently

Ví dụ

She wisely invested in socially responsible companies.

Cô đã đầu tư một cách khôn ngoan vào các công ty có trách nhiệm với xã hội.

He wisely chose to volunteer at the local community center.

Anh ấy đã khôn ngoan chọn làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng địa phương.

02

Một cách khôn ngoan; sử dụng khả năng phán đoán tốt.

In a wise manner; using good judgement.

Ví dụ

She advised her friend wisely on the social issue.

Cô ấy tư vấn cho bạn mình một cách khôn ngoan về vấn đề xã hội.

He invested his money wisely in social entrepreneurship.

Anh ấy đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan vào doanh nghiệp xã hội.

Mô tả từ

“wisely” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “một cách khôn khéo, thông minh” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 5 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 3 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “wisely” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “wisely” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wisely

Không có idiom phù hợp