Bản dịch của từ Wisely trong tiếng Việt

Wisely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wisely (Adverb)

ˈwaɪz.li
ˈwaɪz.li
01

Một cách khôn ngoan; làm việc một cách thông minh, sáng suốt và suy nghĩ cẩn thận để đạt kết quả tốt.

Cleverly and intelligently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách khôn ngoan; dùng sự phán đoán tốt để quyết định hoặc hành động.

In a wise manner; using good judgement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ