Bản dịch của từ Cleverly trong tiếng Việt

Cleverly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleverly(Adverb)

klˈɛvɚli
klˈɛvəɹli
01

Một cách thông minh, có suy nghĩ, khéo léo và có mục đích rõ ràng khi làm điều gì đó.

Intelligently directed to a purpose.

聪明地有目的地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách khôn khéo, mưu mẹo hoặc láu cá; làm việc bằng sự thông minh, dí dỏm hoặc xảo quyệt để đạt mục đích.

Wittily; in a tricky manner.

机智地;巧妙地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong tiếng Mỹ hiện đại, 'cleverly' ở nghĩa này dùng như 'hoàn toàn, toàn bộ' — tức là hết sức, hoàn toàn (toàn vẹn).

(now US dialect) Completely, fully.

完全,彻底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Cleverly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cleverly

Thông minh

More cleverly

Thông minh hơn

Most cleverly

Thông minh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ