cleverly
cleverly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách thông minh, có suy nghĩ, khéo léo và có mục đích rõ ràng khi làm điều gì đó.
Một cách thông minh, có suy nghĩ, khéo léo và có mục đích rõ ràng khi làm điều gì đó.
Intelligently directed to a purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong tiếng Mỹ hiện đại, 'cleverly' ở nghĩa này dùng như 'hoàn toàn, toàn bộ' — tức là hết sức, hoàn toàn (toàn vẹn).
Trong tiếng Mỹ hiện đại, 'cleverly' ở nghĩa này dùng như 'hoàn toàn, toàn bộ' — tức là hết sức, hoàn toàn (toàn vẹn).
(now US dialect) Completely, fully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của cleverly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cleverly thông minh | more cleverly thông minh hơn | most cleverly thông minh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleverly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm điều gì đó một cách khéo léo, thông minh hoặc sáng tạo. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn giọng, trong khi "cleverly" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể. Từ này được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một việc với sự thông minh hoặc khéo léo.