fully
fully (Adverb)
Nghĩa 01
Hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn — diễn tả trạng thái không còn thiếu sót, hết mức hoặc đủ toàn bộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hoàn toàn, trọn vẹn; ở mức độ đầy đủ nhất, không còn thiếu gì.
Completely or entirely; to the fullest extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của fully (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fully đầy đủ | more fully đầy đủ hơn | most fully đầy đủ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fully" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hoàn toàn" hoặc "hoàn mỹ", thường được sử dụng để chỉ sự đầy đủ hoặc sự hoàn thành của một hành động hoặc trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "fully" giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, tiếng Anh Anh thường dùng "fully qualified" trong bối cảnh nghề nghiệp nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.