Anh - Việt

Bản dịch của từ Fully trong tiếng Việt

fully

Adverb

fully (Adverb)

/ˈfʊl.i/
/ˈfʊl.i/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn — diễn tả trạng thái không còn thiếu sót, hết mức hoặc đủ toàn bộ.

Completely, completely.

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn ủng hộ sự kiện từ thiện hàng năm.She fully supports the charity event every year.
Cộng đồng hoàn toàn đón nhận chương trình tái chế mới.The community fully embraced the new recycling program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hoàn toàn, trọn vẹn; ở mức độ đầy đủ nhất, không còn thiếu gì.

Completely or entirely; to the fullest extent.

Ví dụ
Cô ấy hỗ trợ hoàn toàn cho sự kiện từ thiện.She fully supports the charity event.
Cộng đồng hoàn toàn chấp nhận sáng kiến mới.The community fully embraced the new initiative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nhấn mạnh số lượng không ít hơn mức đã nêu; dùng để nói rằng con số/ lượng là đúng bằng hoặc ít nhất là như thế (ví dụ: “đến tận”/“ít nhất”/“không dưới”).

No less or fewer than (used to emphasize an amount)

Ví dụ
Cô ấy hoàn toàn ủng hộ sự kiện từ thiện hàng năm.She fully supports the charity event every year.
Cộng đồng hoàn toàn chấp nhận chương trình tái chế mới.The community fully embraced the new recycling program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của fully (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fully

đầy đủ

more fully

đầy đủ hơn

most fully

đầy đủ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh