Bản dịch của từ Fully trong tiếng Việt

Fully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fully(Adverb)

ˈfʊl.i
ˈfʊl.i
01

Hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn — diễn tả trạng thái không còn thiếu sót, hết mức hoặc đủ toàn bộ.

Completely, completely.

完全,彻底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn toàn, trọn vẹn; ở mức độ đầy đủ nhất, không còn thiếu gì.

Completely or entirely; to the fullest extent.

完全; 彻底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhấn mạnh số lượng không ít hơn mức đã nêu; dùng để nói rằng con số/ lượng là đúng bằng hoặc ít nhất là như thế (ví dụ: “đến tận”/“ít nhất”/“không dưới”).

No less or fewer than (used to emphasize an amount)

不少于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Fully (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fully

Đầy đủ

More fully

Đầy đủ hơn

Most fully

Đầy đủ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ