Bản dịch của từ Fully trong tiếng Việt

Fully

Adverb

Fully Adverb

/ˈfʊl.i/
/ˈfʊl.i/
01

Đầy đủ, hoàn toàn

Completely, completely

Ví dụ

She fully supports the charity event every year.

Cô ấy hoàn toàn ủng hộ sự kiện từ thiện hàng năm.

The community fully embraced the new recycling program.

Cộng đồng hoàn toàn đón nhận chương trình tái chế mới.

02

Hoàn toàn hoặc toàn bộ; đến mức tối đa.

Completely or entirely; to the fullest extent.

Ví dụ

She fully supports the charity event.

Cô ấy hỗ trợ hoàn toàn cho sự kiện từ thiện.

The community fully embraced the new initiative.

Cộng đồng hoàn toàn chấp nhận sáng kiến mới.

03

Không ít hơn hoặc ít hơn (dùng để nhấn mạnh số lượng)

No less or fewer than (used to emphasize an amount)

Ví dụ

She fully supports the charity event every year.

Cô ấy hoàn toàn ủng hộ sự kiện từ thiện hàng năm.

The community fully embraced the new recycling program.

Cộng đồng hoàn toàn chấp nhận chương trình tái chế mới.

Mô tả từ

“fully” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “đầy đủ, hoàn toàn” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 16 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “fully” thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 23 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “fully” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “fully” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fully

Không có idiom phù hợp