Bản dịch của từ Intelligently trong tiếng Việt

Intelligently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intelligently(Adverb)

ɪntˈɛlɪdʒntli
ɪntˈɛlɪdʒntli
01

Một cách thông minh; theo cách có suy nghĩ, hiểu biết và khôn ngoan

In an intelligent manner.

聪明地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ