Bản dịch của từ Intelligently trong tiếng Việt
Intelligently

Intelligently (Adverb)
Một cách thông minh; theo cách có suy nghĩ, hiểu biết và khôn ngoan
In an intelligent manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intelligently" là trạng từ, có nghĩa là thực hiện một hành động hoặc suy nghĩ một cách thông minh, khôn ngoan hoặc có hiểu biết. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và cách phát âm, mặc dù có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu. Từ "intelligently" thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, mang tính suy luận và phán đoán cao.
Họ từ
Từ "intelligently" là trạng từ, có nghĩa là thực hiện một hành động hoặc suy nghĩ một cách thông minh, khôn ngoan hoặc có hiểu biết. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và cách phát âm, mặc dù có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu. Từ "intelligently" thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, mang tính suy luận và phán đoán cao.
