tricky
Adjective
tricky (Adjective)
/tɹˈɪki/
/tɹˈɪki/
AI
Ví dụ
Xử lý tình huống xã hội khó khăn đòi hỏi sự khéo léo và ngoại giao.Dealing with tricky social situations requires tact and diplomacy.
Điều hướng qua các cuộc trò chuyện khó khăn tại các buổi tụ tập có thể thách thức.Navigating through tricky conversations at gatherings can be challenging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nụ cười tinh nghịch của cô ấy che giấu ý đồ thực sự.Her tricky smile hid her true intentions.
Người bán hàng tinh nghịch đã thuyết phục nhiều người mua các mặt hàng không cần thiết.The tricky salesman convinced many to buy unnecessary items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tricky" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả một tình huống hoặc một vấn đề khó khăn, phức tạp và đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế trong cách giải quyết. Kết hợp giữa Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng "tricky" trong các tình huống không chính thức, trong khi người Anh có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn.