Bản dịch của từ Crafty trong tiếng Việt

Crafty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crafty (Adjective)

kɹˈæfti
kɹˈæfti
01

Có tài khéo léo, xảo quyệt hoặc tinh ranh trong cách đạt được mục đích bằng những phương pháp gián tiếp hoặc lừa dối.

Clever at achieving one's aims by indirect or deceitful methods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ