Anh - Việt

Bản dịch của từ Clever trong tiếng Việt

clever

Adjective

clever (Adjective)

/klˈɛvɚ/
/klˈɛvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Nhanh hiểu, nhạy bén trong việc nắm bắt, học hỏi và nghĩ ra ý tưởng; thông minh, tinh nhanh.

Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.

Ví dụ
Cô đã nghĩ ra một giải pháp thông minh để giải quyết vấn đề.She came up with a clever solution to the problem.
Chiến lược thông minh của anh đã giúp anh giành chiến thắng trong cuộc thi tranh luận.His clever strategy helped him win the debate competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của clever (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

clever

thông minh

cleverer

thông minh hơn

cleverest

thông minh nhất

clever

thông minh

more clever

thông minh hơn

most clever

thông minh nhất

Kết hợp từ của clever (Adjective)

ADVERB + cleverPHRASESPREPOSITIONVERBS + clever
Kết hợp từ của clever
Collocation
Ví dụ

cực kỳ thông minh

extremely clever

John rất thông minh trong việc giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng.

John is extremely clever at solving social problems in our community.

rất thông minh

very clever

Maria rất thông minh trong việc giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.

Maria is very clever in solving social problems effectively.

thông minh vượt trội

extraordinarily clever

Nhiều sinh viên thấy cô ấy rất thông minh trong các cuộc thảo luận xã hội.

Many students find her extraordinarily clever in social discussions.

thông minh một cách quái dị

fiendishly clever

Chiến dịch xã hội cực kỳ thông minh của Apple đã tăng cường sự tham gia của người dùng.

The fiendishly clever social campaign by Apple increased their user engagement significantly.

khá thông minh

fairly clever

Nhiều sinh viên khá thông minh trong các tương tác xã hội.

Many students are fairly clever in their social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh