clever
clever (Adjective)
Nghĩa 01
Nhanh hiểu, nhạy bén trong việc nắm bắt, học hỏi và nghĩ ra ý tưởng; thông minh, tinh nhanh.
Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clever (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clever thông minh | cleverer thông minh hơn | cleverest thông minh nhất |
clever thông minh | more clever thông minh hơn | most clever thông minh nhất |
Kết hợp từ của clever (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ thông minh extremely clever | John rất thông minh trong việc giải quyết các vấn đề xã hội trong cộng đồng. John is extremely clever at solving social problems in our community. |
rất thông minh very clever | Maria rất thông minh trong việc giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả. Maria is very clever in solving social problems effectively. |
thông minh vượt trội extraordinarily clever | Nhiều sinh viên thấy cô ấy rất thông minh trong các cuộc thảo luận xã hội. Many students find her extraordinarily clever in social discussions. |
thông minh một cách quái dị fiendishly clever | Chiến dịch xã hội cực kỳ thông minh của Apple đã tăng cường sự tham gia của người dùng. The fiendishly clever social campaign by Apple increased their user engagement significantly. |
khá thông minh fairly clever | Nhiều sinh viên khá thông minh trong các tương tác xã hội. Many students are fairly clever in their social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clever" trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một người hoặc vật có khả năng trí tuệ vượt trội, thể hiện sự nhanh nhạy, khéo léo trong tư duy và hành động. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, mặc dù "clever" trong tiếng Anh Anh có thể bao hàm thêm nghĩa tích cực về sự thông minh và sáng tạo hơn so với trong tiếng Anh Mỹ, nơi "smart" thường được dùng phổ biến hơn.