Bản dịch của từ Clever trong tiếng Việt
Clever
Adjective

Clever (Adjective)
klˈɛvɚ
klˈɛvəɹ
01
Nhanh hiểu, nhạy bén trong việc nắm bắt, học hỏi và nghĩ ra ý tưởng; thông minh, tinh nhanh.
Quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
