Anh - Việt

Bản dịch của từ Devise trong tiếng Việt

devise

NounVerb

devise (Noun)

/dɪvˈɑɪs/
/dɪvˈɑɪz/
AI

Nghĩa 01

Một điều khoản trong di chúc quy định việc để lại tài sản, đặc biệt là bất động sản (như nhà, đất), cho một người nào đó.

A clause in a will leaving something, especially real estate, to someone.

Ví dụ
Sáng kiến của ông nội cô đã để lại cho cô trang trại của gia đình.Her grandfather's devise left her the family farm.
Luật sư giải thích các điều khoản của dự án cho những người thừa kế.The lawyer explained the terms of the devise to the heirs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

devise (Verb)

/dɪvˈɑɪs/
/dɪvˈɑɪz/
AI

Nghĩa 01

Suy nghĩ, lên kế hoạch và phát minh ra một cách làm, hệ thống hoặc phương pháp phức tạp bằng sự cân nhắc cẩn thận.

Plan or invent (a complex procedure, system, or mechanism) by careful thought.

Ví dụ
Chính phủ đã đưa ra một chính sách mới để giải quyết tình trạng bất bình đẳng xã hội.The government devised a new policy to address social inequality.
Nhân viên xã hội đưa ra các chiến lược để hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương.Social workers devise strategies to support vulnerable communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của devise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

devise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

devised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

devised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

devises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

devising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh