devise
devise (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
devise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của devise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | devise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | devised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | devised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | devises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | devising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devise" trong tiếng Anh có nghĩa là phát minh hoặc thiết kế một cái gì đó, thường là với mục đích giải quyết một vấn đề cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sáng tạo và lập kế hoạch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "devise" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hơn so với Mỹ.
