Bản dịch của từ Devise trong tiếng Việt

Devise

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devise(Noun)

dɪvˈɑɪs
dɪvˈɑɪz
01

Một điều khoản trong di chúc quy định việc để lại tài sản, đặc biệt là bất động sản (như nhà, đất), cho một người nào đó.

A clause in a will leaving something, especially real estate, to someone.

遗嘱中的条款,特别是指房地产的继承。

devise meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Devise(Verb)

dɪvˈɑɪs
dɪvˈɑɪz
01

Ghi để lại (một tài sản, thường là bất động sản) cho ai đó trong di chúc; chỉ việc trao quyền sở hữu tài sản cho người thừa kế theo nội dung di chúc.

Leave (something, especially real estate) to someone by the terms of a will.

遗赠给某人(特别是房地产)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Suy nghĩ, lên kế hoạch và phát minh ra một cách làm, hệ thống hoặc phương pháp phức tạp bằng sự cân nhắc cẩn thận.

Plan or invent (a complex procedure, system, or mechanism) by careful thought.

策划或发明复杂的程序、系统或机制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Devise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Devise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Devised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Devised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Devises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Devising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ