Bản dịch của từ Leaving trong tiếng Việt

Leaving

Noun [U/C]

Leaving (Noun)

lˈivɪŋz
lˈivɪŋz
01

Những thứ bị bỏ lại coi như vô giá trị.

Things that have been left as worthless

Ví dụ

Leaving trash on the street is disrespectful to the community.

Việc để rác trên đường là thiếu tôn trọng đối với cộng đồng.

People should not be careless and leave their belongings unattended.

Mọi người không nên cẩu thả và để đồ đạc của họ không chú ý.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Leaving

Không có idiom phù hợp