Bản dịch của từ Leave trong tiếng Việt
Leave

Leave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rời đi; đi khỏi một nơi hoặc bỏ lại ai/cái gì và không ở lại nữa.
Leave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong các môn như snooker, croquet và một số trò chơi bi-a, từ này chỉ vị trí hoặc tình huống mà một người chơi để lại cho người chơi tiếp theo — tức là cách các quả bóng nằm trên bàn khi lượt kết thúc, ảnh hưởng đến lượt chơi tiếp theo.
(in snooker, croquet, and other games) the position in which a player leaves the balls for the next player.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leave" có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc cho phép ai đó ra ngoài. Trong tiếng Anh, "leave" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "leave" cũng có thể chỉ thời gian nghỉ phép từ công việc nên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Cách phát âm cũng khá giống nhau nhưng có thể có sự nhấn nhá khác nhau giữa hai phiên bản.
Họ từ
Từ "leave" có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc cho phép ai đó ra ngoài. Trong tiếng Anh, "leave" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "leave" cũng có thể chỉ thời gian nghỉ phép từ công việc nên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Cách phát âm cũng khá giống nhau nhưng có thể có sự nhấn nhá khác nhau giữa hai phiên bản.
