Bản dịch của từ Leave trong tiếng Việt

Leave

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave (Verb)

liːv
liːv
01

Để nguyên, bỏ lại, không đụng tới hoặc rời khỏi một vật/địa điểm; ý như “đừng động đến nó” hoặc “bỏ nó lại phía sau”.

Leave it alone, leave it behind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rời đi; đi khỏi một nơi hoặc bỏ lại ai/cái gì và không ở lại nữa.

Leave.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rời khỏi một nơi; đi đi để không còn ở đó nữa.

Go away from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cho phép hoặc để lại ai/cái gì ở nguyên trạng, không mang đi hoặc không thay đổi; để ai/cái gì còn đó.

Allow or cause to remain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Khiến ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái, vị trí hoặc tình huống nhất định (ví dụ: để lại ai đó buồn, để lại một đồ vật ở đâu đó).

Cause (someone or something) to be in a particular state or position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(dùng cho cây) nhú/đâm/mọc lá mới.

(of a plant) put out new leaves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Leave (Noun)

lˈiv
lˈiv
01

Khoảng thời gian được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nhiệm vụ (ví dụ trong quân đội hoặc ở nơi làm việc).

Time when one has permission to be absent from work or from duty in the armed forces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong các môn như snooker, croquet và một số trò chơi bi-a, từ này chỉ vị trí hoặc tình huống mà một người chơi để lại cho người chơi tiếp theo — tức là cách các quả bóng nằm trên bàn khi lượt kết thúc, ảnh hưởng đến lượt chơi tiếp theo.

(in snooker, croquet, and other games) the position in which a player leaves the balls for the next player.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự cho phép; sự đồng ý

Permission.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ