Bản dịch của từ Leave trong tiếng Việt
Leave

Leave(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rời đi; đi khỏi một nơi hoặc bỏ lại ai/cái gì và không ở lại nữa.
Leave.
离开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Leave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Leave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Left |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Left |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Leaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Leaving |
Leave(Noun)
Trong các môn như snooker, croquet và một số trò chơi bi-a, từ này chỉ vị trí hoặc tình huống mà một người chơi để lại cho người chơi tiếp theo — tức là cách các quả bóng nằm trên bàn khi lượt kết thúc, ảnh hưởng đến lượt chơi tiếp theo.
(in snooker, croquet, and other games) the position in which a player leaves the balls for the next player.
球员留给下一个玩家的球的位置。
Quyền hoặc sự cho phép để rời đi, nghỉ phép hoặc không tham gia vào công việc/tình huống nào đó; thường dùng để chỉ giấy phép hoặc sự đồng ý chính thức để tạm thời vắng mặt.
许可
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leave" có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc cho phép ai đó ra ngoài. Trong tiếng Anh, "leave" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "leave" cũng có thể chỉ thời gian nghỉ phép từ công việc nên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Cách phát âm cũng khá giống nhau nhưng có thể có sự nhấn nhá khác nhau giữa hai phiên bản.
Từ "leave" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lefan", có nghĩa là "để lại, cho phép". Trong tiếng Latinh, tương đương với "relinquere", có nghĩa là "rời bỏ". Sự chuyển tiếp này cho thấy ý nghĩa kết nối giữa việc để lại một cái gì đó và sự cho phép làm điều đó. Hiện nay, từ "leave" thường được sử dụng để chỉ việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc cho phép ai đó làm một việc gì đó, thể hiện sự thoát ly khỏi trách nhiệm hoặc vị trí.
Từ “leave” xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi diễn đạt ý nghĩa sự rời đi hoặc sự nghỉ phép có thể thường gặp. Trong phần Speaking, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các kế hoạch cá nhân hoặc tình hình công việc. Ngoài ra, từ “leave” cũng xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày như trao đổi thông tin về sự cách ly, sự tạm biệt hoặc việc cho phép ai đó làm gì đó.
Họ từ
Từ "leave" có nghĩa là rời khỏi một địa điểm hoặc cho phép ai đó ra ngoài. Trong tiếng Anh, "leave" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "leave" cũng có thể chỉ thời gian nghỉ phép từ công việc nên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Cách phát âm cũng khá giống nhau nhưng có thể có sự nhấn nhá khác nhau giữa hai phiên bản.
Từ "leave" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lefan", có nghĩa là "để lại, cho phép". Trong tiếng Latinh, tương đương với "relinquere", có nghĩa là "rời bỏ". Sự chuyển tiếp này cho thấy ý nghĩa kết nối giữa việc để lại một cái gì đó và sự cho phép làm điều đó. Hiện nay, từ "leave" thường được sử dụng để chỉ việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc cho phép ai đó làm một việc gì đó, thể hiện sự thoát ly khỏi trách nhiệm hoặc vị trí.
Từ “leave” xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi diễn đạt ý nghĩa sự rời đi hoặc sự nghỉ phép có thể thường gặp. Trong phần Speaking, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các kế hoạch cá nhân hoặc tình hình công việc. Ngoài ra, từ “leave” cũng xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày như trao đổi thông tin về sự cách ly, sự tạm biệt hoặc việc cho phép ai đó làm gì đó.
