Bản dịch của từ Ridicule trong tiếng Việt
Ridicule
NounVerb

Ridicule (Noun)
rˈɪdɪkjˌuːl
ˈrɪdɪkˌjuɫ
02
Tình trạng bị chế giễu hoặc nhạo báng
The state of being ridiculed or mocked
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ridicule (Verb)
rˈɪdɪkjˌuːl
ˈrɪdɪkˌjuɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Coi thường hoặc gạt bỏ ai/cái gì vì cho là không đáng được xem xét
To belittle or dismiss someone or something as unworthy of consideration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
