Bản dịch của từ Ridicule trong tiếng Việt
Ridicule
Noun [U/C] Verb

Ridicule(Noun)
rˈɪdɪkjˌuːl
ˈrɪdɪkˌjuɫ
01
Chủ đề để chế giễu hoặc khinh thường
The object of ridicule or contempt
被人嘲笑或鄙视的对象
Ví dụ
02
Tình trạng bị chế giễu hoặc nhạo bầm
Being ridiculed or mocked
被嘲笑或欺负的情况
Ví dụ
Ridicule(Verb)
rˈɪdɪkjˌuːl
ˈrɪdɪkˌjuɫ
Ví dụ
02
Xem nhẹ hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó như không đáng giá để quan tâm
The subject of mockery or disdain
被嘲笑或轻视的对象
Ví dụ
03
Chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó theo kiểu chế giễu
Being mocked or ridiculed
用讥讽的方式嘲笑某人或某事
Ví dụ
