Bản dịch của từ Belittle trong tiếng Việt

Belittle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belittle(Verb)

bɪlˈɪtəl
bɪˈɫɪtəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ