Bản dịch của từ Belittle trong tiếng Việt
Belittle
Verb

Belittle (Verb)
bɪlˈɪtəl
bɪˈɫɪtəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giảm giá trị hoặc tầm quan trọng
To degrade or diminish in worth or importance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Belittle

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giảm giá trị hoặc tầm quan trọng
To degrade or diminish in worth or importance
Từ tiếng Việt gần nghĩa