ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Degrade
Giảm cấp bậc hoặc vị thế
To reduce in rank or elevation
降级 - 降低等级或地位
Giảm chất lượng hoặc giá trị
To diminish in quality or value
降低价值 - 使质量或价值下降
Hạ thấp vị thế hoặc chất lượng
To lower in dignity or quality
降低 - 使地位或品质下降