Bản dịch của từ Degrade trong tiếng Việt

Degrade

Verb

Degrade Verb

01

Đối xử hoặc coi thường (ai đó) với thái độ khinh thường hoặc thiếu tôn trọng.

Treat or regard someone with contempt or disrespect

Ví dụ

Some people degrade others based on their social status.

Một số người xem thường người khác dựa vào tình trạng xã hội của họ.

Bullying can lead to students feeling degraded and isolated.

Bắt nạt có thể dẫn đến học sinh cảm thấy bị coi thường và cô lập.

02

Bị phá vỡ hoặc hư hỏng về mặt hóa học.

Break down or deteriorate chemically

Ví dụ

The environmental pollution caused the metal to degrade quickly.

Ô nhiễm môi trường làm cho kim loại phân hủy nhanh chóng.

Over time, the quality of the air in the city degrades.

Theo thời gian, chất lượng không khí trong thành phố giảm sút.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Degrade

Không có idiom phù hợp