Bản dịch của từ Worth trong tiếng Việt
Worth

Worth (Adjective)
Diễn tả điều gì đó có giá trị hoặc đáng bỏ công/đáng để làm — tức là “đáng” (không phí công, đáng giá).
Worth it, worth it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có giá trị tương đương với số tiền hoặc món đồ được nêu; đáng giá, xứng với giá trị đã cho.
Equivalent in value to the sum or item specified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đáng (để làm gì đó); đủ tốt, quan trọng hoặc thú vị để được xem xét, đối xử hoặc đầu tư thời gian, công sức.
Sufficiently good, important, or interesting to be treated or regarded in the way specified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worth (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worth (Adjective)
Worth (Noun)
Có giá trị quan trọng hoặc đáng kể
The level of importance or significance of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worth (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có một mức độ quan trọng hoặc giá trị nhất định trong một bối cảnh cụ thể
To have a particular level of importance or value in a given context
Từ tiếng Việt gần nghĩa
