Bản dịch của từ Sum trong tiếng Việt
Sum
NounVerb

Sum (Noun)
sˈʌm
ˈsəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một khoản tiền nhất định, thường là một khoản đáng kể
An amount of money especially a particular or fairly large amount
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
