Bản dịch của từ Sum trong tiếng Việt

Sum

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sum (Noun)

sˈʌm
ˈsəm
01

Kết quả có được khi cộng hai hoặc nhiều số hoặc lượng lại với nhau

The total obtained by adding two or more numbers or amounts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoản tiền nhất định, thường là một khoản đáng kể

An amount of money especially a particular or fairly large amount

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sum (Verb)

sˈʌm
ˈsəm
01

Có tổng số hoặc đạt tới một lượng nhất định

To amount to a particular total

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính tổng của hai hoặc nhiều số hoặc lượng

To calculate the total of two or more numbers or amounts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa