Bản dịch của từ Impressive trong tiếng Việt

Impressive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impressive (Adjective)

ɪmprˈɛsɪv
ˌɪmˈprɛsɪv
01

Gây sự ngưỡng mộ hoặc kính trọng vì có quy mô, chất lượng, kỹ năng hoặc tầm quan trọng nổi bật.

Causing admiration or respect because of its size quality skill or importance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa