Bản dịch của từ Impressive' trong tiếng Việt
Impressive'
Adjective

Impressive'(Adjective)
ɪmprˈɛsɪv
ˌɪmˈprɛsɪv
01
Nổi bật hoặc đáng chú ý thường theo cách phóng đại.
Notable or remarkable often in an exaggerated manner
突出或引人注目的往往都是夸张的表现。
Ví dụ
Ví dụ
03
Gợi lên sự ngưỡng mộ qua kích thước, chất lượng hoặc tài năng.
Evoking admiration through size quality or skill
以规模、品质或技艺唤起钦佩
Ví dụ
