ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Imposing
Có ảnh hưởng mạnh mẽ
Has a strong impact or influence
产生广泛影响
Gây chú ý hoặc nhận được sự kính nể vì kích cỡ hoặc thái độ
Drawing attention or respect through size or style.
由于体型或举止而引人注目或令人敬畏
Có dáng vẻ oai vệ hoặc ấn tượng
It has a glamorous or impressive appearance.
外表宏伟壮观