Bản dịch của từ Grand trong tiếng Việt
Grand

Grand (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả vẻ đẹp hoành tráng, nguy nga, đồ sộ hoặc ấn tượng về hình thức, kích thước hoặc phong cách.
Magnificent and imposing in appearance, size, or style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grand (Noun)
Một loại đàn piano lớn có nắp chụp, thường gọi là ‘đàn piano cơ’ kích thước lớn (grand piano).
A grand piano.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng, “grand” nghĩa là một nghìn đơn vị tiền tệ (thường là một nghìn đô la hoặc một nghìn bảng).
A thousand dollars or pounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grand" có nghĩa là vĩ đại, ấn tượng hoặc hùng vĩ, thường được sử dụng để mô tả những điều có quy mô lớn, giá trị cao hoặc phong cách sang trọng. Trong tiếng Anh Anh, "grand" thường được dùng để chỉ sự nguy nga của kiến trúc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể mô tả các sự kiện lớn, như bữa tiệc hoặc cuộc lễ. Mặc dù ý nghĩa tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "grand" có nghĩa là vĩ đại, ấn tượng hoặc hùng vĩ, thường được sử dụng để mô tả những điều có quy mô lớn, giá trị cao hoặc phong cách sang trọng. Trong tiếng Anh Anh, "grand" thường được dùng để chỉ sự nguy nga của kiến trúc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể mô tả các sự kiện lớn, như bữa tiệc hoặc cuộc lễ. Mặc dù ý nghĩa tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể này.
