Bản dịch của từ Grand trong tiếng Việt

Grand

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grand(Adjective)

gɹˈænd
gɹˈænd
01

Trong tên gọi các mối quan hệ gia đình, 'grand' chỉ một thế hệ lùi lại so với cha mẹ hoặc con (ví dụ: grandparent = cha mẹ của cha mẹ; grandchild = con của con).

(in names of family relationships) denoting one generation removed in ascent or descent.

Ví dụ
02

Diễn tả vẻ đẹp hoành tráng, nguy nga, đồ sộ hoặc ấn tượng về hình thức, kích thước hoặc phong cách.

Magnificent and imposing in appearance, size, or style.

Ví dụ
03

Chỉ thứ lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong một nhóm cùng loại.

Denoting the largest or most important item of its kind.

Ví dụ
04

Tuyệt vời, rất hay hoặc rất thích thú; xuất sắc, ấn tượng.

Very good or enjoyable; excellent.

Ví dụ

Dạng tính từ của Grand (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Grand

Lớn

Grander

Vĩ đại hơn

Grandest

Vĩ đại nhất

Grand(Noun)

gɹˈænd
gɹˈænd
01

Một loại đàn piano lớn có nắp chụp, thường gọi là ‘đàn piano cơ’ kích thước lớn (grand piano).

A grand piano.

Ví dụ
02

Trong tiếng lóng, “grand” nghĩa là một nghìn đơn vị tiền tệ (thường là một nghìn đô la hoặc một nghìn bảng).

A thousand dollars or pounds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ