Bản dịch của từ Thousand trong tiếng Việt

Thousand

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thousand(Noun)

ɵˈaʊzn
ɵˈaʊznd
01

Số 1000; một nghìn đơn vị.

A number 1000.

一千

thousand nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Thousand (Noun)

SingularPlural

Thousand

Thousands

Thousand(Adjective)

ɵˈaʊzn
ɵˈaʊznd
01

Mang ý nghĩa ‘tổng cộng là một nghìn (1000) đơn vị’ — dùng để chỉ số lượng bằng 1000.

Amounting to 1000 in number.

一千

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ