Anh - Việt

Bản dịch của từ Thousand trong tiếng Việt

thousand

NounAdjective

thousand (Noun)

/ɵˈaʊzn/
/ɵˈaʊznd/
AI

Nghĩa 01

Số 1000; một nghìn đơn vị.

a number 1000.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã gây quỹ một nghìn đô la cho cộng đồng địa phương.The charity event raised a thousand dollars for the local community.
Công ty dự định thuê một nghìn nhân viên mới vào năm sau.The company plans to hire a thousand new employees next year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thousand (Noun)

SingularPlural

thousand

thousands

thousand (Adjective)

/ɵˈaʊzn/
/ɵˈaʊznd/
AI

Nghĩa 01

Mang ý nghĩa ‘tổng cộng là một nghìn (1000) đơn vị’ — dùng để chỉ số lượng bằng 1000.

amounting to 1000 in number.

Ví dụ
Chiến dịch truyền thông xã hội đạt một ngàn người theo dõi qua đêm.The social media campaign reached a thousand followers overnight.
Cô ấy quyên góp một ngàn đô la cho sự kiện từ thiện xã hội.She donated a thousand dollars to the social charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh