Bản dịch của từ Amounting trong tiếng Việt

Amounting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amounting (Verb)

ˈeɪmaʊntɪŋ
ˈeɪˈmaʊntɪŋ
01

Được xem là hoặc có tác dụng tương đương với một việc hay hành động nào đó.

Present participle of amount to to be considered or have the same effect as something often something negative

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tổng số, giá trị hoặc mức độ bằng một con số hay lượng cụ thể.

Present participle of amount to add up to or equal a particular total number or value

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ