Bản dịch của từ Piano trong tiếng Việt

Piano

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piano (Noun Countable)

piːˈɑːnəʊ
piˈɑnoʊ
01

Một nhạc cụ lớn có các phím; khi nhấn phím, búa bên trong gõ vào dây để tạo ra âm thanh

A large musical instrument with a row of keys that make hammers strike strings to produce notes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa