Bản dịch của từ Piano trong tiếng Việt

Piano

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piano(Noun)

piˈɑnoʊ
piˈænə
01

Một nhạc cụ phím cỡ lớn có thân gỗ, bên trong có bảng cộng hưởng và các dây kim loại. Khi nhấn phím, búa sẽ gõ vào dây làm dây rung. Khi thả phím, miếng giảm rung (dampers) sẽ ngắt tiếng. Chiều dài và âm lượng có thể điều chỉnh bằng hai hoặc ba bàn đạp ở chân.

A large keyboard musical instrument with a wooden case enclosing a soundboard and metal strings which are struck by hammers when the keys are depressed The strings vibration is stopped by dampers when the keys are released and can be regulated for length and volume by two or three pedals.

大型键盘乐器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong nhạc, "piano" (ký hiệu p) chỉ đoạn nhạc được trình diễn hoặc được ghi dấu để chơi nhẹ, êm, không mạnh. Từ này dùng để chỉ mức độ âm lượng: nhẹ nhàng, nhỏ.

A passage performed or marked to be performed softly.

轻柔的演奏

piano tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Piano (Noun)

SingularPlural

Piano

Pianos

Piano(Adjective)

piˈɑnoʊ
piˈænə
01

Trong nhạc, "piano" (ký hiệu p) là chỉ dẫn biểu diễn: nhẹ nhàng, êm, hoặc chơi/đánh nhỏ tiếng.

Especially as a direction soft or softly.

轻柔的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ