Bản dịch của từ Piano trong tiếng Việt

Piano

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piano(Noun)

piːˈɑːnəʊ
piˈɑnoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ