Bản dịch của từ Piano trong tiếng Việt
Piano

Piano(Noun)
Một nhạc cụ phím cỡ lớn có thân gỗ, bên trong có bảng cộng hưởng và các dây kim loại. Khi nhấn phím, búa sẽ gõ vào dây làm dây rung. Khi thả phím, miếng giảm rung (dampers) sẽ ngắt tiếng. Chiều dài và âm lượng có thể điều chỉnh bằng hai hoặc ba bàn đạp ở chân.
A large keyboard musical instrument with a wooden case enclosing a soundboard and metal strings which are struck by hammers when the keys are depressed The strings vibration is stopped by dampers when the keys are released and can be regulated for length and volume by two or three pedals.
大型键盘乐器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Piano (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Piano | Pianos |
Piano(Adjective)
Trong nhạc, "piano" (ký hiệu p) là chỉ dẫn biểu diễn: nhẹ nhàng, êm, hoặc chơi/đánh nhỏ tiếng.
Especially as a direction soft or softly.
轻柔的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Piano là một nhạc cụ thuộc họ dây gõ, được phát triển vào đầu thế kỷ 18 bởi Bartolomeo Cristofori. Nhạc cụ này có khả năng phát ra âm thanh từ nhẹ đến mạnh tùy theo lực đè của ngón tay lên phím. Trong tiếng Anh, từ "piano" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn vào âm "pi" trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "piano" có nguồn gốc từ tiếng Ý, xuất phát từ "pianoforte", có nghĩa là "nhẹ và mạnh". Nguồn gốc này bắt nguồn từ hai từ Latinh "pianus" (nhẹ nhàng) và "fortis" (mạnh mẽ). Được phát minh vào đầu thế kỷ 18, piano đã trở thành nhạc cụ chủ yếu trong âm nhạc cổ điển và hiện đại, với khả năng tạo ra âm thanh từ nhẹ đến mạnh tuỳ thuộc vào lực tác động của người chơi, phản ánh chính xác ý nghĩa của từ này.
Từ "piano" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói khi đề cập đến âm nhạc. Trong các tình huống phổ quát, "piano" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ này trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, giảng dạy âm nhạc, hoặc sở thích cá nhân. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong văn hóa đại chúng như các buổi biểu diễn và phim ảnh liên quan đến âm nhạc.
Họ từ
Piano là một nhạc cụ thuộc họ dây gõ, được phát triển vào đầu thế kỷ 18 bởi Bartolomeo Cristofori. Nhạc cụ này có khả năng phát ra âm thanh từ nhẹ đến mạnh tùy theo lực đè của ngón tay lên phím. Trong tiếng Anh, từ "piano" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn vào âm "pi" trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "piano" có nguồn gốc từ tiếng Ý, xuất phát từ "pianoforte", có nghĩa là "nhẹ và mạnh". Nguồn gốc này bắt nguồn từ hai từ Latinh "pianus" (nhẹ nhàng) và "fortis" (mạnh mẽ). Được phát minh vào đầu thế kỷ 18, piano đã trở thành nhạc cụ chủ yếu trong âm nhạc cổ điển và hiện đại, với khả năng tạo ra âm thanh từ nhẹ đến mạnh tuỳ thuộc vào lực tác động của người chơi, phản ánh chính xác ý nghĩa của từ này.
Từ "piano" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói khi đề cập đến âm nhạc. Trong các tình huống phổ quát, "piano" thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ này trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, giảng dạy âm nhạc, hoặc sở thích cá nhân. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong văn hóa đại chúng như các buổi biểu diễn và phim ảnh liên quan đến âm nhạc.

