Anh - Việt

Bản dịch của từ Softly trong tiếng Việt

softly

Adverb

softly (Adverb)

/sˈɔfli/
/sˈɑftli/
AI

Nghĩa 01

Một cách nhẹ nhàng, êm ái; không mạnh, không to; làm việc gì đó với sự dịu dàng.

In a soft manner; gently.

Ví dụ
Cô ấy nói nhẹ nhàng để an ủi bạn mình trong sự kiện xã hội.She spoke softly to comfort her friend during the social event.
Anh ấy mỉm cười nhẹ nhàng khi nghe lời khuyên của nhân viên xã hội.He smiled softly as he listened to the social worker's advice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở mức độ nhỏ, không ồn; nghe rất nhẹ hoặc gần như không nghe thấy.

Not loudly; nearly inaudibly.

Ví dụ
Cô ấy nói nhỏ để tránh làm phiền người khác trong thư viện.She spoke softly to avoid disturbing others in the library.
Anh ấy thở dài nhỏ sau khi nghe tin tức thất vọng.He sighed softly after hearing the disappointing news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của softly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

softly

nhẹ nhàng

more softly

nhẹ nhàng hơn

most softly

nhẹ nhàng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh