softly
Adverb
softly (Adverb)
/sˈɔfli/
/sˈɑftli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói nhẹ nhàng để an ủi bạn mình trong sự kiện xã hội.She spoke softly to comfort her friend during the social event.
Anh ấy mỉm cười nhẹ nhàng khi nghe lời khuyên của nhân viên xã hội.He smiled softly as he listened to the social worker's advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nói nhỏ để tránh làm phiền người khác trong thư viện.She spoke softly to avoid disturbing others in the library.
Anh ấy thở dài nhỏ sau khi nghe tin tức thất vọng.He sighed softly after hearing the disappointing news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của softly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
softly nhẹ nhàng | more softly nhẹ nhàng hơn | most softly nhẹ nhàng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Softly" là một trạng từ trong tiếng Anh, biểu thị cách thức hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, êm ái hoặc không gây ồn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, phát âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hay âm nhạc, "softly" thường được liên kết với cảm xúc tinh tế, tạo nên bầu không khí nhẹ nhàng, sâu lắng, thúc đẩy sự kết nối cảm xúc giữa người thực hiện và người tiếp nhận.