Anh - Việt

Bản dịch của từ Nearly trong tiếng Việt

nearly

Adverb

nearly (Adverb)

/ˈnɪə.li/
/ˈnɪr.li/
AI

Nghĩa 01

Gần như; chỉ còn thiếu một chút nữa để đạt đến điều gì đó.

Almost.

Ví dụ
Cô suýt lỡ chuyến xe buýt đến sự kiện xã hội.She nearly missed the bus to the social event.
Anh ấy đến buổi họp mặt muộn gần một giờ.He arrived nearly an hour late to the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gần như; gần tới mức hầu hết đã xảy ra nhưng chưa hoàn toàn; rất gần (về khoảng cách, thời gian, mức độ).

Very close to; almost.

Ví dụ
Cô ấy gần như bỏ lỡ chuyến tàu của mình.She nearly missed her train.
Sự kiện gần như đã bán hết vé.The event is nearly sold out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cách sát sao

Closely.

Ví dụ
Cô ấy gần như đã bỏ lỡ chuyến bay đến sự kiện xã hội.She nearly missed her flight to the social event.
Tổ chức từ thiện gần như đã đạt được mục tiêu gây quỹ của mình.The charity organization nearly reached its fundraising goal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của nearly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nearly

gần

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh