Bản dịch của từ Nearly trong tiếng Việt

Nearly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nearly(Adverb)

ˈnɪə.li
ˈnɪr.li
01

Gần như; chỉ còn thiếu một chút nữa để đạt đến điều gì đó.

Almost.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gần như; gần tới mức hầu hết đã xảy ra nhưng chưa hoàn toàn; rất gần (về khoảng cách, thời gian, mức độ).

Very close to; almost.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gần; ở trạng thái rất gần về khoảng cách, thời gian hoặc mức độ (ví dụ: gần như, suýt). Thường dùng để nói điều gì đó xảy ra ở mức độ gần với một giới hạn hoặc điểm nhất định.

Closely.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Nearly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Nearly

Gần

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh