Bản dịch của từ Inaudibly trong tiếng Việt
Inaudibly

Inaudibly (Adverb)
Một cách không thể nghe thấy; phát ra/được nói quá nhỏ hoặc quá yếu nên tai không thể nghe được
In a way that is impossible to hear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inaudibly" là trạng từ, có nghĩa là một cách không thể nghe thấy hoặc không thể cảm nhận được âm thanh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện gì đó mà không phát ra âm thanh đủ lớn để nghe. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong phiên bản Anh – Mỹ, cả hai đều sử dụng "inaudibly" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.
Họ từ
Từ "inaudibly" là trạng từ, có nghĩa là một cách không thể nghe thấy hoặc không thể cảm nhận được âm thanh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện gì đó mà không phát ra âm thanh đủ lớn để nghe. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong phiên bản Anh – Mỹ, cả hai đều sử dụng "inaudibly" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.
