Bản dịch của từ Gently trong tiếng Việt
Gently

Gently(Adverb)
Theo nghĩa lịch sử: thuộc về một gia đình quyền quý, xuất thân cao sang, hoặc có phong thái tao nhã, quý phái.
Historical From a gentle or highclass family.
来自高贵家庭的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, hiếm dùng) một cách đàng hoàng, quý phái, thể hiện phẩm hạnh và cách cư xử lịch thiệp của tầng lớp quý tộc hoặc gia đình quyền quý.
Obsolete In the manner of one of gentle birth in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry courteously nobly.
温和地,彬彬有礼地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách nhẹ nhàng, êm ái; hành động không mạnh bạo hay gây tổn thương, thường nhằm tránh làm đau hoặc làm hỏng thứ gì đó.
In a manner characterized by gentleness.
温柔地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Gently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Gently Nhẹ nhàng thôi | More gently Nhẹ nhàng hơn | Most gently Nhẹ nhàng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'gently' là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'một cách nhẹ nhàng' hoặc 'một cách từ tốn'. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng với ý nghĩa tương tự. 'Gently' thường dùng để mô tả cách thức hành động, như 'gently touch' (chạm nhẹ nhàng), nhấn mạnh sự cẩn trọng và tinh tế trong hành động. Phát âm của từ này cũng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể".
Từ "gently" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gentilis", có nghĩa là "thuộc về dòng dõi" hoặc "quý tộc". Vào thế kỷ 14, từ này được nhập khẩu vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, mang ý nghĩa mềm mại hoặc khéo léo. Kể từ đó, "gently" đã phát triển để biểu thị hành động một cách nhẹ nhàng, từ tốn và tinh tế, phù hợp với ngữ nghĩa hiện tại về sự dịu dàng và sang trọng trong cư xử.
Từ "gently" xuất hiện thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả cảm xúc hoặc hành động được thực hiện với sự chăm sóc và nhẹ nhàng. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức tương tác hoặc hành động, chẳng hạn như "gently remind" (nhắc nhở nhẹ nhàng). Ngoài ra, "gently" còn sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày như trong y tế, chăm sóc trẻ em và trong các tình huống giao tiếp xã hội khi cần thể hiện sự nhạy cảm.
Họ từ
"Từ 'gently' là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'một cách nhẹ nhàng' hoặc 'một cách từ tốn'. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng với ý nghĩa tương tự. 'Gently' thường dùng để mô tả cách thức hành động, như 'gently touch' (chạm nhẹ nhàng), nhấn mạnh sự cẩn trọng và tinh tế trong hành động. Phát âm của từ này cũng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể".
Từ "gently" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gentilis", có nghĩa là "thuộc về dòng dõi" hoặc "quý tộc". Vào thế kỷ 14, từ này được nhập khẩu vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, mang ý nghĩa mềm mại hoặc khéo léo. Kể từ đó, "gently" đã phát triển để biểu thị hành động một cách nhẹ nhàng, từ tốn và tinh tế, phù hợp với ngữ nghĩa hiện tại về sự dịu dàng và sang trọng trong cư xử.
Từ "gently" xuất hiện thường xuyên trong tất cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả cảm xúc hoặc hành động được thực hiện với sự chăm sóc và nhẹ nhàng. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức tương tác hoặc hành động, chẳng hạn như "gently remind" (nhắc nhở nhẹ nhàng). Ngoài ra, "gently" còn sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày như trong y tế, chăm sóc trẻ em và trong các tình huống giao tiếp xã hội khi cần thể hiện sự nhạy cảm.
