Bản dịch của từ Gently trong tiếng Việt

Gently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gently(Adverb)

dʒˈɛntli
dʒˈɛntli
01

Theo nghĩa lịch sử: thuộc về một gia đình quyền quý, xuất thân cao sang, hoặc có phong thái tao nhã, quý phái.

Historical From a gentle or highclass family.

来自高贵家庭的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, hiếm dùng) một cách đàng hoàng, quý phái, thể hiện phẩm hạnh và cách cư xử lịch thiệp của tầng lớp quý tộc hoặc gia đình quyền quý.

Obsolete In the manner of one of gentle birth in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry courteously nobly.

温和地,彬彬有礼地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách nhẹ nhàng, êm ái; hành động không mạnh bạo hay gây tổn thương, thường nhằm tránh làm đau hoặc làm hỏng thứ gì đó.

In a manner characterized by gentleness.

温柔地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Gently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Gently

Nhẹ nhàng thôi

More gently

Nhẹ nhàng hơn

Most gently

Nhẹ nhàng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ