Bản dịch của từ Gently trong tiếng Việt
Gently

Gently (Adverb)
Theo nghĩa lịch sử: thuộc về một gia đình quyền quý, xuất thân cao sang, hoặc có phong thái tao nhã, quý phái.
Historical From a gentle or highclass family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ cổ, hiếm dùng) một cách đàng hoàng, quý phái, thể hiện phẩm hạnh và cách cư xử lịch thiệp của tầng lớp quý tộc hoặc gia đình quyền quý.
Obsolete In the manner of one of gentle birth in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry courteously nobly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách nhẹ nhàng, êm ái; hành động không mạnh bạo hay gây tổn thương, thường nhằm tránh làm đau hoặc làm hỏng thứ gì đó.
In a manner characterized by gentleness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'gently' là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'một cách nhẹ nhàng' hoặc 'một cách từ tốn'. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng với ý nghĩa tương tự. 'Gently' thường dùng để mô tả cách thức hành động, như 'gently touch' (chạm nhẹ nhàng), nhấn mạnh sự cẩn trọng và tinh tế trong hành động. Phát âm của từ này cũng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể".
Họ từ
"Từ 'gently' là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'một cách nhẹ nhàng' hoặc 'một cách từ tốn'. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng với ý nghĩa tương tự. 'Gently' thường dùng để mô tả cách thức hành động, như 'gently touch' (chạm nhẹ nhàng), nhấn mạnh sự cẩn trọng và tinh tế trong hành động. Phát âm của từ này cũng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể".
