Bản dịch của từ Nobly trong tiếng Việt
Nobly

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nobly" là trạng từ, có nguồn gốc từ tính từ "noble", có nghĩa là một cách cao cả, đáng kính hoặc có phẩm giá. Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng dũng cảm, trí tuệ hoặc phẩm hạnh trong những tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nobly" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm, cách viết hay ý nghĩa.
Họ từ
Từ "nobly" là trạng từ, có nguồn gốc từ tính từ "noble", có nghĩa là một cách cao cả, đáng kính hoặc có phẩm giá. Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng dũng cảm, trí tuệ hoặc phẩm hạnh trong những tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nobly" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm, cách viết hay ý nghĩa.
