Bản dịch của từ Keyboard trong tiếng Việt
Keyboard

Keyboard(Noun)
Một bảng phím điều khiển máy tính hoặc máy đánh chữ.
A panel of keys that operate a computer or typewriter.
Một bộ phím trên đàn piano hoặc nhạc cụ tương tự.
A set of keys on a piano or similar musical instrument.
Dạng danh từ của Keyboard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Keyboard | Keyboards |
Keyboard(Verb)
Dạng động từ của Keyboard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Keyboard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Keyboarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Keyboarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Keyboards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Keyboarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "keyboard" trong tiếng Anh được định nghĩa là một thiết bị đầu vào có phím, được sử dụng để nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "keyboard" có thể đề cập đến những loại bàn phím cụ thể như bàn phím máy tính hay bàn phím nhạc cụ, điều này cần được làm rõ trong từng trường hợp cụ thể.
Từ "keyboard" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm hai thành phần: "key" và "board". "Key" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "cāg", có nghĩa là "khóa", trong khi "board" có nguồn gốc từ tiếng Old English "bord", nghĩa là "mặt phẳng". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, khi nó chỉ các phím trên máy đánh chữ. Hiện nay, "keyboard" được sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị nhập liệu cho máy tính, phản ánh sự phát triển công nghệ và vai trò của phím trong giao tiếp số.
Từ "keyboard" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Viết, nơi công nghệ và thiết bị thường xuyên được đề cập. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng phổ biến khi nói về máy tính và thiết bị điện tử, ở cả môi trường học thuật và cá nhân, như trong việc thảo luận về nhập liệu văn bản hay thiết kế giao diện người dùng.
Họ từ
Từ "keyboard" trong tiếng Anh được định nghĩa là một thiết bị đầu vào có phím, được sử dụng để nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "keyboard" có thể đề cập đến những loại bàn phím cụ thể như bàn phím máy tính hay bàn phím nhạc cụ, điều này cần được làm rõ trong từng trường hợp cụ thể.
Từ "keyboard" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm hai thành phần: "key" và "board". "Key" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "cāg", có nghĩa là "khóa", trong khi "board" có nguồn gốc từ tiếng Old English "bord", nghĩa là "mặt phẳng". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, khi nó chỉ các phím trên máy đánh chữ. Hiện nay, "keyboard" được sử dụng phổ biến để chỉ thiết bị nhập liệu cho máy tính, phản ánh sự phát triển công nghệ và vai trò của phím trong giao tiếp số.
Từ "keyboard" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Viết, nơi công nghệ và thiết bị thường xuyên được đề cập. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này được sử dụng phổ biến khi nói về máy tính và thiết bị điện tử, ở cả môi trường học thuật và cá nhân, như trong việc thảo luận về nhập liệu văn bản hay thiết kế giao diện người dùng.
