Bản dịch của từ Keyboard trong tiếng Việt
Keyboard

Keyboard(Noun)
Bàn phím
Keyboard — the set of keys on a computer, typewriter, or musical instrument used to type or play notes (e.g., computer keyboard, piano keyboard).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
keyboard (formal: keyboard) (informal: bàn phím) — danh từ. Danh từ chỉ thiết bị nhập liệu có các phím dùng để gõ chữ, số và lệnh trên máy tính hoặc thiết bị điện tử. Dùng từ chính thức “keyboard” khi viết tiếng Anh trang trọng hoặc kỹ thuật; dùng “bàn phím” khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả vật lý trong tiếng Việt. Phân biệt khi cần thuật ngữ chuyên môn hay nói thông thường.
keyboard (formal: keyboard) (informal: bàn phím) — danh từ. Danh từ chỉ thiết bị nhập liệu có các phím dùng để gõ chữ, số và lệnh trên máy tính hoặc thiết bị điện tử. Dùng từ chính thức “keyboard” khi viết tiếng Anh trang trọng hoặc kỹ thuật; dùng “bàn phím” khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả vật lý trong tiếng Việt. Phân biệt khi cần thuật ngữ chuyên môn hay nói thông thường.
