Bản dịch của từ Keyboard trong tiếng Việt

Keyboard

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keyboard (Noun Countable)

kˈiːbɔːd
ˈkiˌbɔrd
01

Bộ các phím dùng để nhập chữ cái, số và lệnh vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

A set of keys used to enter letters numbers and commands into a computer or other electronic device

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ phím dùng để chơi nốt nhạc trên đàn piano, đàn organ hoặc nhạc cụ tương tự.

The set of keys on a piano organ or similar musical instrument

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa