keyboard
keyboard (Noun Countable)
Nghĩa 01
Bộ các phím dùng để nhập chữ cái, số và lệnh vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.
A set of keys used to enter letters numbers and commands into a computer or other electronic device
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của keyboard (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bàn phím điện tử digital keyboard | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, trẻ em sử dụng đàn phím điện tử trong các lớp âm nhạc hằng tuần và kết bạn mới. At our community center, children use a digital keyboard in weekly music classes and make new friends. |
bàn phím kích thước đầy đủ full-size keyboard | Trong câu lạc bộ của trường, bàn phím kích thước đầy đủ giúp Mia viết những lời nhắn thân thiện cho các bạn cùng lớp. In the school social club, a full-size keyboard helps Mia write friendly messages to her classmates. |
bàn phím đàn piano piano keyboard | Tại câu lạc bộ âm nhạc cộng đồng, Lily dạy những người hàng xóm chơi các bài hát đơn giản trên bàn phím đàn piano. At the community music club, Lily teaches her neighbors to play simple songs on a piano keyboard. |
bàn phím không dây wireless keyboard | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, bàn phím không dây giúp các tình nguyện viên viết những lời nhắn thân thiện cho các gia đình địa phương. At our community center, a wireless keyboard helps volunteers write friendly messages to local families. |
bàn phím không dây cordless keyboard | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, bàn phím không dây giúp người lớn tuổi viết những lời nhắn thân thiện cho hàng xóm. At our community center, a cordless keyboard helps older people write friendly messages to their neighbors. |