enter
enter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bắt đầu tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó; trở thành một phần của điều gì đó.
Begin to be involved in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entering |
Kết hợp từ của enter (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cho phép ai/cái gì vào permit somebody/something to enter | Người bảo vệ chỉ cho phép người cầm vé vào câu lạc bộ. The bouncer permits only ticket holders to enter the club. |
cấm ai đó vào forbid somebody to enter | Người bảo vệ cấm người dưới tuổi vào câu lạc bộ. The bouncer forbids underage individuals to enter the club. |
cho phép ai đó/cái gì đó vào allow somebody/something to enter | Cho khách mời vào bữa tiệc. Allow guests to enter the party. |
enter (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của enter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
enter | enters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enter" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tham gia hoặc đi vào một không gian hoặc tình huống nào đó. Phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "enter" có thể mang ý nghĩa khác nhau. Tại Mỹ, nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như tham gia cuộc thi, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc hành chính.