Bản dịch của từ Enter trong tiếng Việt
Enter
VerbNoun

Enter (Verb)
ˈen.tər
ˈen.t̬ɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bắt đầu tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó; trở thành một phần của điều gì đó.
Begin to be involved in.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Enter (Noun)
ˈɛnɚ
ˈɛntɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
