Anh - Việt

Bản dịch của từ Menu trong tiếng Việt

menu

Noun Countable

menu (Noun Countable)

/mˈɛnuː/
/ˈmɛnu/
AI

Nghĩa 01

Danh sách các lựa chọn hoặc lệnh để người dùng chọn trên màn hình thiết bị điện tử.

A list of options or commands shown on a computer screen or other electronic device

Ví dụ
Tại buổi hội thảo truyền thông xã hội của Mia, trình đơn ứng dụng hiện các lựa chọn quyền riêng tư.At Mia's social media workshop, the app menu shows privacy options.
Trình đơn diễn đàn không có lệnh báo cáo hành vi lăng mạ.The forum menu does not include a command for reporting abuse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Danh sách các món ăn và đồ uống có thể gọi tại nhà hàng hoặc quán ăn.

A list of dishes and drinks available at a restaurant or café

Ví dụ
Tại đám cưới của Mai, thực đơn có các món chay cho 120 khách.At Mai's wedding, the menu lists vegetarian dishes for 120 guests.
Thực đơn quán cà phê không có đồ uống giá hợp lý cho sinh viên đại học.The café menu does not include affordable drinks for university students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tập hợp các lựa chọn được đưa ra để một người chọn.

A set of things available to choose from

Ví dụ
Thực đơn cộng đồng đưa ra ba hoạt động xã hội cho cư dân địa phương.The community menu offers three social activities for local residents.
Năm ngoái, danh sách hoạt động của trường không có cơ hội tình nguyện miễn phí.Last year, the school menu offered no free volunteering opportunities.

Kết hợp từ của menu (Noun Countable)

ADJECTIVE + menuPHRASESPREPOSITIONVERB + menumenu + NOUNmenu + VERB
Kết hợp từ của menu
Collocation
Ví dụ

thực đơn cocktail

cocktail menu

Tại buổi gặp mặt cộng đồng trong khu phố, Maria và tôi cùng xem thực đơn đồ uống pha chế rồi chọn một loại nước trái cây.

At our neighborhood social event, Maria and I read the cocktail menu and chose a fruit drink together.

menu Công cụ

tools menu

thực đơn theo mùa

seasonal menu

menu tiêu chuẩn

standard menu

thực đơn bữa trưa

lunch menu

Video ngữ cảnh