menu
Noun Countable
menu (Noun Countable)
/mˈɛnuː/
/ˈmɛnu/
AI
Ví dụ
Tại buổi hội thảo truyền thông xã hội của Mia, trình đơn ứng dụng hiện các lựa chọn quyền riêng tư.At Mia's social media workshop, the app menu shows privacy options.
Trình đơn diễn đàn không có lệnh báo cáo hành vi lăng mạ.The forum menu does not include a command for reporting abuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Danh sách các món ăn và đồ uống có thể gọi tại nhà hàng hoặc quán ăn.
A list of dishes and drinks available at a restaurant or café
Ví dụ
Tại đám cưới của Mai, thực đơn có các món chay cho 120 khách.At Mai's wedding, the menu lists vegetarian dishes for 120 guests.
Thực đơn quán cà phê không có đồ uống giá hợp lý cho sinh viên đại học.The café menu does not include affordable drinks for university students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thực đơn cộng đồng đưa ra ba hoạt động xã hội cho cư dân địa phương.The community menu offers three social activities for local residents.
Năm ngoái, danh sách hoạt động của trường không có cơ hội tình nguyện miễn phí.Last year, the school menu offered no free volunteering opportunities.
Kết hợp từ của menu (Noun Countable)
ADJECTIVE + menuPHRASESPREPOSITIONVERB + menumenu + NOUNmenu + VERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực đơn cocktail cocktail menu | Tại buổi gặp mặt cộng đồng trong khu phố, Maria và tôi cùng xem thực đơn đồ uống pha chế rồi chọn một loại nước trái cây. At our neighborhood social event, Maria and I read the cocktail menu and chose a fruit drink together. |
menu Công cụ tools menu | |
thực đơn theo mùa seasonal menu | |
menu tiêu chuẩn standard menu | |
thực đơn bữa trưa lunch menu |