Bản dịch của từ List trong tiếng Việt
List

List (Noun Countable)
Một danh sách gồm các mục, tên hoặc mục cần làm; thường là một dãy các mục được liệt kê theo thứ tự để tham khảo hoặc kiểm tra.
List.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
List (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi thành danh sách; lập danh sách các mục, tên hoặc việc cần làm.
Make a list of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
List (Noun)
Hàng rào bằng cọc gỗ cắm sát nhau bao quanh một khu vực để tổ chức đấu trường, thi đấu hoặc lễ hội (thường thấy ở thời trung cổ hoặc các hội chợ xưa).
Palisades enclosing an area for a tournament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở nghĩa này, 'list' nghĩa là cảm giác muốn làm điều gì đó hoặc khuynh hướng, xu hướng tâm lý muốn làm/đi theo một hướng nhất định.
Desire or inclination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tập hợp các mục hoặc tên được viết hoặc in liên tiếp, thường xếp theo hàng dọc (mỗi mục trên một dòng).
A number of connected items or names written or printed consecutively, typically one below the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "list" đề cập đến một danh sách sắp xếp các mục, có thể là tên, số liệu hoặc thông tin khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với hình thức viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "list" có thể mang ý nghĩa hơi khác, như "liệt kê" hoặc "đăng ký". Việc sử dụng "list" cũng rất phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý, lập kế hoạch và phân loại thông tin.
Họ từ
Danh từ "list" đề cập đến một danh sách sắp xếp các mục, có thể là tên, số liệu hoặc thông tin khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với hình thức viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "list" có thể mang ý nghĩa hơi khác, như "liệt kê" hoặc "đăng ký". Việc sử dụng "list" cũng rất phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý, lập kế hoạch và phân loại thông tin.

