Bản dịch của từ List trong tiếng Việt

List

Noun [C]Noun [U/C]Verb

List Noun Countable

/lɪst/
/lɪst/
01

Danh sách

List

Ví dụ

She made a list of guests for the party.

Cô lập danh sách khách mời cho bữa tiệc.

The list of attendees included John, Sarah, and Tom.

Danh sách những người tham dự bao gồm John, Sarah và Tom.

Kết hợp từ của List (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Extensive list

Danh sách mở rộng

She provided an extensive list of social media platforms.

Cô ấy cung cấp một danh sách rộng lớn các nền tảng truyền thông xã hội.

Guest list

Danh sách khách mời

The exclusive party has a star-studded guest list.

Bữa tiệc độc đáo có một danh sách khách hàng nổi tiếng.

Reading list

Danh sách đọc

She added a new book to her reading list.

Cô ấy đã thêm một cuốn sách mới vào danh sách đọc của mình.

Wish list

Danh sách mong muốn

Her wish list includes a new phone and a trip abroad.

Danh sách nguyện vọng của cô ấy bao gồm một chiếc điện thoại mới và một chuyến đi nước ngoài.

Task list

Danh sách công việc

She checked off tasks on her list efficiently.

Cô ấy đánh dấu nhiệm vụ trên danh sách của mình một cách hiệu quả.

List Noun

/lɪst/
/lˈɪst/
01

Palisades bao quanh một khu vực dành cho giải đấu.

Palisades enclosing an area for a tournament.

Ví dụ

The list for the charity event was meticulously organized.

Danh sách cho sự kiện từ thiện được tổ chức cẩn thận.

They checked the guest list to ensure everyone was accounted for.

Họ kiểm tra danh sách khách mời để đảm bảo mọi người đã được tính đến.

02

Mong muốn hoặc khuynh hướng.

Desire or inclination.

Ví dụ

She had a list of things she wanted to accomplish.

Cô ấy có một danh sách những điều cô ấy muốn đạt được.

His list of friends included people from various backgrounds.

Danh sách bạn bè của anh ấy bao gồm những người từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

03

Một mép vải.

A selvedge of a piece of fabric.

Ví dụ

She sewed a list on the edge of the tablecloth.

Cô ấy may một đường viền ở mép tấm vải.

The tailor added a list to the hem of the dress.

Người may đã thêm một đường viền vào viền váy.

04

Một số mục hoặc tên được kết nối được viết hoặc in liên tiếp, thường cái này ở dưới cái kia.

A number of connected items or names written or printed consecutively, typically one below the other.

Ví dụ

She made a list of attendees for the party.

Cô ấy đã làm một danh sách khách tham dự cho bữa tiệc.

The list of volunteers included John and Sarah.

Danh sách tình nguyện viên bao gồm John và Sarah.

05

Một ví dụ về con tàu bị nghiêng sang một bên.

An instance of a ship listing to one side.

Ví dụ

The Titanic had a severe list to one side.

Con tàu Titanic bị nghiêng mạnh về một bên.

The list of casualties was published after the accident.

Danh sách nạn nhân đã được công bố sau tai nạn.

Kết hợp từ của List (Noun)

CollocationVí dụ

Complete list

Danh sách đầy đủ

I need a complete list of attendees for the social event.

Tôi cần một danh sách đầy đủ các người tham dự cho sự kiện xã hội.

Detailed list

Danh sách chi tiết

He provided a detailed list of social events in the city.

Anh cung cấp một danh sách chi tiết về các sự kiện xã hội trong thành phố.

Comprehensive list

Danh sách toàn diện

The social worker provided a comprehensive list of available resources.

Người làm công tác xã hội cung cấp một danh sách toàn diện các nguồn lực có sẵn.

Waiting list

Danh sách chờ

The hospital has a long waiting list for surgeries.

Bệnh viện có một danh sách chờ dài cho các ca phẫu thuật.

Membership list

Danh sách thành viên

The social club updated their membership list last month.

Câu lạc bộ xã hội đã cập nhật danh sách thành viên vào tháng trước.

List Verb

/lɪst/
/lˈɪst/
01

Nhập ngũ để thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Enlist for military service.

Ví dụ

He decided to list in the army.

Anh ấy quyết định nhập ngũ.

Many young people list to serve their country.

Nhiều người trẻ đăng ký phục vụ quốc gia.

02

Lập danh sách.

Make a list of.

Ví dụ

She listed her friends' names for the party invitation.

Cô ấy liệt kê tên bạn bè cho thư mời tiệc.

He listed the important events in the community meeting.

Anh ấy liệt kê các sự kiện quan trọng trong cuộc họp cộng đồng.

03

Muốn; giống.

Want; like.

Ví dụ

She lists spending time with friends as her favorite activity.

Cô ấy muốn dành thời gian với bạn bè là hoạt động yêu thích của mình.

They list attending parties as something they enjoy on weekends.

Họ thích tham gia các bữa tiệc là điều họ thích vào cuối tuần.

04

(của một con tàu) nghiêng sang một bên, thường là do rò rỉ hoặc hàng hóa không cân bằng.

(of a ship) lean over to one side, typically because of a leak or unbalanced cargo.

Ví dụ

The ship listed due to a leak in the hull.

Tàu bị nghiêng do lỗ hổng trên thân tàu.

The vessel listed after taking on an unbalanced cargo load.

Con tàu nghiêng sau khi chở hàng không cân đối.

Mô tả từ

“list" thường xuất hiện ở cả Listening, Speaking và Reading với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “danh sách” (tỷ lệ xuất hiện trong Listening là 27 lần/ 148371 và trong Speaking là 34 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này chưa xuất hiện nhiều trong kỹ năng Writing với cùng mặt nghĩa. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “list” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with List

/sˈʌkɚ lˈɪst/

Danh sách những người dễ bị lừa

A list of potential dupes; a list of people who might be taken in by deception.

She created a sucker list to target vulnerable individuals for scams.

Cô ấy tạo một danh sách người dễ lừa để mục tiêu làm ăn gian lận.