list
list (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một danh sách gồm các mục, tên hoặc mục cần làm; thường là một dãy các mục được liệt kê theo thứ tự để tham khảo hoặc kiểm tra.
List.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của list (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
danh sách đầy đủ exhaustive list | Báo cáo đã cung cấp một danh sách toàn diện các vấn đề xã hội năm 2023. The report provided an exhaustive list of social issues in 2023. |
danh sách mong ước wish list | Danh sách mong ước của tôi bao gồm du lịch Nhật Bản và học tại Harvard. My wish list includes travel to Japan and studying at Harvard. |
danh sách mua sắm shopping list | Tôi đã viết một danh sách mua sắm cho chuyến đi siêu thị. I wrote a shopping list for the grocery store visit. |
danh sách ấn tượng impressive list | Danh sách ấn tượng các tổ chức từ thiện đã giúp nhiều gia đình năm ngoái. The impressive list of charities helped many families in need last year. |
danh sách gửi thư mailing list | Tôi đã tham gia danh sách gửi thư cộng đồng cho các sự kiện địa phương. I joined the community mailing list for local events and activities. |
list (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ghi thành danh sách; lập danh sách các mục, tên hoặc việc cần làm.
Make a list of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của list (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | list |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | listed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | listed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | listing |
list (Noun)
Nghĩa 01
Hàng rào bằng cọc gỗ cắm sát nhau bao quanh một khu vực để tổ chức đấu trường, thi đấu hoặc lễ hội (thường thấy ở thời trung cổ hoặc các hội chợ xưa).
Palisades enclosing an area for a tournament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở nghĩa này, 'list' nghĩa là cảm giác muốn làm điều gì đó hoặc khuynh hướng, xu hướng tâm lý muốn làm/đi theo một hướng nhất định.
Desire or inclination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một tập hợp các mục hoặc tên được viết hoặc in liên tiếp, thường xếp theo hàng dọc (mỗi mục trên một dòng).
A number of connected items or names written or printed consecutively, typically one below the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của list (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
list | lists |
Kết hợp từ của list (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
danh sách vô tận endless list | Mạng xã hội tạo ra một danh sách kết nối vô tận giữa mọi người trên toàn cầu. Social media creates an endless list of connections among people worldwide. |
danh sách chờ waiting list | Có năm người trong danh sách chờ để tham gia câu lạc bộ xã hội mới ở Hà Nội. There are five people on the waiting list for a new social club in Hanoi. |
danh sách mua sắm shopping list | Trong bài thi nói IELTS, tôi có thể nói, "Tôi đã sử dụng danh sách mua sắm để mua trái cây ở chợ." In the IELTS speaking test, I can say, "I used a shopping list to buy fruits at the market." |
danh sách khách mời guest list | Giáo viên đã cung cấp danh sách khách cho bữa tiệc trường với 30 tên. The teacher gave a guest list for the school party with 30 names. |
danh sách mua sắm grocery list | Maria viết một danh sách mua sắm trước khi đi chợ trong khu phố của cô ấy. Maria wrote a grocery list before going to the market in her neighborhood. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "list" đề cập đến một danh sách sắp xếp các mục, có thể là tên, số liệu hoặc thông tin khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với hình thức viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "list" có thể mang ý nghĩa hơi khác, như "liệt kê" hoặc "đăng ký". Việc sử dụng "list" cũng rất phổ biến trong các lĩnh vực như quản lý, lập kế hoạch và phân loại thông tin.
