Bản dịch của từ Sucker trong tiếng Việt
Sucker

Sucker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chồi non mọc từ gốc cây hoặc rễ, thường mọc ở dưới đất và cách xa thân chính của cây (không phải chồi chính), hay gặp ở cây ăn quả và cây cảnh. Thường gọi là chồi mọc thêm hoặc chồi phụ không mong muốn.
A shoot springing from the base of a tree or other plant especially one arising from the root below ground level at some distance from the main stem or trunk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại kẹo que có que cầm, thường hình tròn hoặc nhiều hình dáng, người ta liếm hoặc ngậm để ăn (tức là lollipop).
A lollipop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sucker (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sucker" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa gốc là "một loại sinh vật hút" hoặc "người dễ bị lừa". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ một người ngốc nghếch, dễ bị qua mặt, và trong một số ngữ cảnh không chính thức, nó cũng có thể được dùng để chỉ cảm xúc hâm mộ mạnh mẽ đối với một cái gì đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này ít phổ biến hơn và thường tránh nghĩa tiêu cực, do đó có thể thiếu sắc thái trong các tình huống giao tiếp.
Họ từ
Từ "sucker" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa gốc là "một loại sinh vật hút" hoặc "người dễ bị lừa". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ một người ngốc nghếch, dễ bị qua mặt, và trong một số ngữ cảnh không chính thức, nó cũng có thể được dùng để chỉ cảm xúc hâm mộ mạnh mẽ đối với một cái gì đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này ít phổ biến hơn và thường tránh nghĩa tiêu cực, do đó có thể thiếu sắc thái trong các tình huống giao tiếp.
