sucker
sucker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bộ phận có bề mặt phẳng hoặc lõm giúp động vật bám vào bề mặt bằng cách tạo lực hút (ví dụ: miếng hút của mực, cây bám của đỉa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một chồi non mọc từ gốc cây hoặc rễ, thường mọc ở dưới đất và cách xa thân chính của cây (không phải chồi chính), hay gặp ở cây ăn quả và cây cảnh. Thường gọi là chồi mọc thêm hoặc chồi phụ không mong muốn.
Một chồi non mọc từ gốc cây hoặc rễ, thường mọc ở dưới đất và cách xa thân chính của cây (không phải chồi chính), hay gặp ở cây ăn quả và cây cảnh. Thường gọi là chồi mọc thêm hoặc chồi phụ không mong muốn.
A shoot springing from the base of a tree or other plant especially one arising from the root below ground level at some distance from the main stem or trunk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một loài cá nước ngọt có môi dày, dùng để mút thức ăn ở đáy nước; thường gặp ở Bắc Mỹ và châu Á.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một người hoặc vật không được gọi tên cụ thể; dùng để chỉ một người/vật nào đó nói chung, thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi khinh nhẹ tùy ngữ cảnh.
Nghĩa 06 · Một loại kẹo que có que cầm, thường hình tròn hoặc nhiều hình dáng, người ta liếm hoặc ngậm để ăn (tức là lollipop).
Một loại kẹo que có que cầm, thường hình tròn hoặc nhiều hình dáng, người ta liếm hoặc ngậm để ăn (tức là lollipop).
A lollipop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sucker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sucker | suckers |
sucker (Verb)
Nghĩa 01 · Đối với cây, 'sucker' (động từ) chỉ hành động sinh ra các mầm phụ (chồi non) từ gốc, rễ hoặc thân gần gốc; những mầm này có thể phát triển thành cây con hoặc tốn dinh dưỡng của cây mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sucker" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa gốc là "một loại sinh vật hút" hoặc "người dễ bị lừa". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ một người ngốc nghếch, dễ bị qua mặt, và trong một số ngữ cảnh không chính thức, nó cũng có thể được dùng để chỉ cảm xúc hâm mộ mạnh mẽ đối với một cái gì đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này ít phổ biến hơn và thường tránh nghĩa tiêu cực, do đó có thể thiếu sắc thái trong các tình huống giao tiếp.