Bản dịch của từ Piston trong tiếng Việt

Piston

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piston (Noun Countable)

pˈɪstən
ˈpɪstən
01

Pít-tông; bộ phận hình trụ chuyển động tịnh tiến trong xi lanh động cơ, giúp biến áp suất thành chuyển động.

A cylindrical part that moves up and down or back and forth inside an engine cylinder helping to change pressure into motion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa