Bản dịch của từ Enabling trong tiếng Việt
Enabling

Enabling (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enabling" là dạng hiện tại phân từ của động từ "enable", có nghĩa là tạo điều kiện hoặc cho phép một hành động, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra. Trong tiếng Anh, "enabling" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ công nghệ đến xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, cả hai đều phát âm là /ɪˈneɪ.bəl.ɪŋ/ và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong từng ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "enabling" là dạng hiện tại phân từ của động từ "enable", có nghĩa là tạo điều kiện hoặc cho phép một hành động, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra. Trong tiếng Anh, "enabling" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ công nghệ đến xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, cả hai đều phát âm là /ɪˈneɪ.bəl.ɪŋ/ và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong từng ngữ cảnh.
