Bản dịch của từ Tree trong tiếng Việt

Tree

Noun [U/C]Verb

Tree Noun

/tɹˈi/
/tɹˈi/
01

Một loại cây thân gỗ lâu năm, thường có một thân hoặc một thân, phát triển đến độ cao đáng kể và mang các nhánh bên cách mặt đất một khoảng.

A woody perennial plant, typically having a single stem or trunk growing to a considerable height and bearing lateral branches at some distance from the ground.

Ví dụ

Maria sat under a tall tree during the picnic.

Maria ngồi dưới gốc cây cao trong chuyến dã ngoại.

The tree in the park provided shade for the children playing.

Cây trong công viên tạo bóng mát cho bọn trẻ chơi đùa.

02

Một vật có cấu trúc phân nhánh giống như cây.

A thing that has a branching structure resembling that of a tree.

Ví dụ

The tree of knowledge symbolizes growth and wisdom in society.

Cây tri thức tượng trưng cho sự phát triển và trí tuệ trong xã hội.

The family tree traced back five generations.

Cây gia phả có từ năm thế hệ.

03

Cấu trúc bằng gỗ hoặc một phần của cấu trúc.

A wooden structure or part of a structure.

Ví dụ

The tree in the park provided shade for the picnic.

Cây trong công viên tạo bóng mát cho chuyến dã ngoại.

The old tree in the neighborhood was a local landmark.

Cây cổ thụ ở khu phố là một thắng cảnh của địa phương.

Kết hợp từ của Tree (Noun)

CollocationVí dụ

On a/the tree

Trên cây

Birds are singing on the tree.

Chim hót trên cây.

In a/the tree

Trong một cái cây

The cat is sleeping in the tree.

Con mèo đang ngủ trong cây.

Line of trees

Hàng cây

The line of trees provided shade for the community park.

Dãy cây tạo bóng mát cho công viên cộng đồng.

Copse of trees

Đám cây

The social gathering took place in a copse of trees.

Cuộc tụ tập xã hội diễn ra trong một bụi cây.

Clump of trees

Đám cây

The park had a clump of trees where people gathered.

Công viên có một đám cây nơi mọi người tập trung.

Tree Verb

/tɹˈi/
/tɹˈi/
01

Buộc (động vật bị săn) phải trú ẩn trên cây.

Force (a hunted animal) to take refuge in a tree.

Ví dụ

During the game of hide-and-seek, Tom tried to tree the cat.

Trong trò chơi trốn tìm, Tom đã cố gắng trồng cây cho con mèo.

The children often tree their friends during outdoor activities.

Bọn trẻ thường trồng cây cho bạn bè của mình trong các hoạt động ngoài trời.

02

(của một khu vực) trồng cây.

(of an area) planted with trees.

Ví dụ

The park was tree-lined, providing shade for picnickers.

Công viên rợp bóng cây, tạo bóng mát cho những người đi dã ngoại.

The neighborhood was beautifully tree-filled, creating a serene atmosphere.

Khu phố có nhiều cây xanh đẹp mắt, tạo nên bầu không khí thanh bình.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tree

Bark up the wrong tree

/bˈɑɹk ˈʌp ðə ɹˈɔŋ tɹˈi/

Đánh trống lảng/ Chọn sai đường/ Hỏi nhầm người

To make the wrong choice; to ask the wrong person; to follow the wrong course.

She thought asking her boss for a raise was barking up the wrong tree.

Cô ấy nghĩ việc hỏi sếp về việc tăng lương là lựa chọn sai lầm.